scaled

scaled

The knight wore scaled armor for protection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vảy: "scaled" mô tả một bề mặt hoặc cơ thể được bao phủ bởi các vảy (thường vảy mỏng, cứng như hoặc bò sát). Nghĩa này xuất phát từ hình ảnh các tấm vảy xếp chồng lên nhau.
    • lớp giáp vảy: Trong bối cảnh áo giáp, "scaled" chỉ loại áo giáp được làm từ các tấm kim loại nhỏ xếp chồng lên nhau, gắn trên nền da, trông giống như vảy động vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scaled skin of the snake helped it move smoothly through the grass. (Lớp da vảy của con rắn giúp di chuyển dễ dàng qua cỏ.)
    • The knight wore a scaled armor that protected him from arrows. (Hiệp sĩ mặc một bộ áo giáp vảy bảo vệ anh ta khỏi mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scaled reptile": bò sát vảy, chỉ chung các loài như thằn lằn, rắn, cá sấu.
    • Crocodiles are scaled reptiles that live in tropical regions. (Cá sấu loài bò sát vảy sốngvùng nhiệt đới.)
  • "scaled fish": vảy, dùng để phân biệt với các loài không vảy như da trơn.
    • Most scaled fish have a protective layer of mucus over their scales. (Hầu hết vảy đều một lớp chất nhầy bảo vệ trên vảy của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (danh từ): vảy (của , bò sát); cũng có nghĩa thang đo, tỷ lệ.
    • The fish's scales were shiny in the sunlight. (Vảy của con lấp lánh dưới ánh nắng.)
  • Scaly (tính từ): nhiều vảy, tróc vảy (thường dùng để chỉ da khô, bong tróc).
    • His skin became scaly after the sunburn. (Da anh ấy trở nên tróc vảy sau khi bị cháy nắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Armored: giáp, được bảo vệ (khi nói về áo giáp).
  • Covered in scales: được bao phủ bởi vảy.
  • Laminated: xếp lớp (khi nói về cấu trúc giống vảy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scale up: tăng quy mô, mở rộng (không liên quan trực tiếp đến vảy, nhưng nghĩa phổ biến của động từ "scale").
    • The company plans to scale up production next year. (Công ty dự định mở rộng sản xuất vào năm tới.)
  • Scale down: giảm quy mô, thu nhỏ.
    • They had to scale down the project due to budget cuts. (Họ phải thu nhỏ dự án do cắt giảm ngân sách.)
Thành ngữ liên quan
  • Tip the scales: nghiêng cán cân, tạo ra sự khác biệt quyết định.
    • Her experience tipped the scales in her favor during the interview. (Kinh nghiệm của ấy đã nghiêng cán cân lợi cho trong buổi phỏng vấn.)
  • Scale the heights: đạt đến đỉnh cao, vượt qua thử thách lớn.
    • He scaled the heights of success in his career. (Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao thành công trong sự nghiệp.)