scaleless
Định nghĩa
Tính từ: Không có vảy – dùng để miêu tả một sinh vật (thường là cá hoặc bò sát) không có lớp vảy bao phủ trên bề mặt cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cá không vảy thường được tìm thấy trong môi trường biển sâu.)
- (Loài rắn này hoàn toàn không có vảy, khiến nó trở nên độc đáo trong số các loài bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scaleless skin": da không có vảy, thường dùng để miêu tả các loài động vật có da trơn nhẵn.
- The scaleless skin of the eel allows it to move easily through muddy waters. (Da không vảy của con lươn cho phép nó di chuyển dễ dàng trong vùng nước bùn.)
"scaleless condition": tình trạng không có vảy, có thể là đặc điểm tự nhiên hoặc do đột biến.
- The scaleless condition in some fish is a result of genetic mutation. (Tình trạng không vảy ở một số loài cá là kết quả của đột biến gen.)
Biến thể và từ gần giống
- Scale (n): vảy (của cá, bò sát).
- The fish's scales are shiny and colorful. (Vảy của con cá óng ánh và nhiều màu sắc.)
- Scaly (adj): có vảy, phủ vảy.
- The dragon's scaly skin was tough as armor. (Da có vảy của con rồng cứng như áo giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Smooth-skinned: da trơn nhẵn (thường dùng cho động vật không có vảy hoặc lông).
- Bare-skinned: da trần, không có lớp phủ.
Các cụm từ liên quan
- "scaleless fish": cá không vảy – một nhóm cá đặc biệt như cá chình, cá da trơn.
- Catfish is a well-known example of scaleless fish. (Cá da trơn là một ví dụ nổi tiếng về cá không vảy.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "scaleless". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, nó thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.