scalelike

scalelike

The botanist examines the scalelike leaves on the pine branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • dạng vảy, giống như vảy: "scalelike" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc hình dạng, kích thước hoặc đặc điểm giống như một cái vảy (thường vảy hoặc vảy thực vật). thường được dùng trong sinh học để chỉ các bộ phận nhỏ, dẹt, áp sát vào bề mặt trông giống vảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The plant has scalelike leaves that cover the stem. (Cây những chiếc dạng vảy phủ kín thân.)
    • Some insects have scalelike structures on their wings for protection. (Một số loài côn trùng cấu trúc giống vảy trên cánh để bảo vệ.)
    • The scalelike texture of the rock made it look like ancient fossils. (Kết cấu giống vảy của tảng đá khiến trông giống hóa thạch cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật: "scalelike" thường được dùng để mô tả các biến đổi thành vảy nhỏ, áp sát vào thân hoặc cành, nhưcây thông hoặc cây bách.

    • In conifers, the needles are often replaced by scalelike leaves in certain species. (Ở cây kim, kim thường được thay thế bằng dạng vảymột số loài.)
  • Trong giải phẫu động vật: Chỉ các cấu trúc nhỏ, dẹt giống vảy trên da hoặc cánh.

    • The butterfly's wings are covered in scalelike patterns that reflect light. (Cánh bướm được phủ các họa tiết giống vảy phản chiếu ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scale (danh từ): vảy (của , bò sát); thang đo, tỷ lệ.

    • The fish has shiny scales. (Con vảy sáng bóng.)
  • Scaly (tính từ): vảy, nhiều vảy; (thường dùng để mô tả da khô, bong tróc).

    • The lizard's skin is dry and scaly. (Da thằn lằn khô vảy.)
  • Scaled (tính từ): được phủ vảy; được điều chỉnh theo tỷ lệ.

    • The scaled model of the building is accurate. (Mô hình thu nhỏ của tòa nhà rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Vảy-like: giống vảy (mô tả tương tự, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Squamous: vảy, dạng vảy (thuật ngữ y học hoặc sinh học chính xác hơn).
    • The squamous cells are flat and scalelike. (Các tế bào vảy phẳng dạng giống vảy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "scalelike" đây tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scalelike" từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh khoa học.