scalene muscle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • bậc thang: "scalene muscle" chỉ một trong bốn cặp nằmvùng cổ, kéo dài từ các đốt sống cổ đến xương sườn thứ hai. Các này vai trò quan trọng trong việc di chuyển cổ hỗ trợ quá trình hô hấp.
dụ sử dụng
  • (Các bậc thang giúp nâng hai xương sườn đầu tiên khi hít thở sâu.)
  • (Chấn thương bậc thang có thể gây đau cổ khó khăn khi quay đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scalene muscle spasm": co thắt bậc thang, thường gây đau hạn chế vận động cổ.

    • A sudden scalene muscle spasm can be very painful and restrict neck movement. (Một cơn co thắt bậc thang đột ngột có thể rất đau đớn hạn chế cử động cổ.)
  • "Scalene muscle syndrome": hội chứng bậc thang, một tình trạng khi các này chèn ép dây thần kinh hoặc mạch máu.

    • Scalene muscle syndrome often presents with numbness in the arm and hand. (Hội chứng bậc thang thường biểu hiện với triệu chứng cánh tay bàn tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalene (adj): thuộc về bậc thang hoặc hình dạng tam giác không đều (trong hình học).

    • The scalene triangle has three unequal sides. (Tam giác scalene ba cạnh không bằng nhau.)
  • Muscle (n): , một trong cơ thể khả năng co giãn để tạo ra chuyển động.

Từ đồng nghĩa
  • cổ bậc thang: tên gọi khác của scalene muscle trong tiếng Việt.
  • thang cổ: một thuật ngữ ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể dùng.
Các cụm từ liên quan
  • Anterior scalene muscle: bậc thang trước, một trong bốn cặp , nằmphía trước cổ.

    • The anterior scalene muscle attaches to the first rib. ( bậc thang trước bám vào xương sườn thứ nhất.)
  • Middle scalene muscle: bậc thang giữa, lớn nhất trong các bậc thang.

    • The middle scalene muscle is the largest of the scalene muscles. ( bậc thang giữa lớn nhất trong các bậc thang.)
  • Posterior scalene muscle: bậc thang sau, nằmphía sau cổ.

    • The posterior scalene muscle assists in rotating the neck. ( bậc thang sau hỗ trợ xoay cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scalene muscle" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.
scalene muscle
The physical therapist palpates the patient's scalene muscle during an examination.