scalene
/'skeili:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Có các cạnh không bằng nhau: Dùng để mô tả một hình tam giác mà ba cạnh của nó có độ dài khác nhau.
- (Giải phẫu học) Thuộc về một nhóm cơ cụ thể: Dùng để chỉ các cơ có hình dạng không đều hoặc nghiêng, như nhóm cơ ở cổ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Toán học):
- A scalene triangle has no equal sides. (Một tam giác lệch không có cạnh nào bằng nhau.)
- The children learned to identify scalene, isosceles, and equilateral triangles. (Các em học sinh học cách nhận biết tam giác lệch, tam giác cân và tam giác đều.)
Tính từ (Giải phẫu):
- The scalene muscles are located on the side of the neck. (Các cơ bậc thang nằm ở bên cạnh cổ.)
- Stretching the scalene muscles can help relieve neck tension. (Kéo giãn các cơ bậc thang có thể giúp giảm căng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scalene triangle": Tam giác lệch, tam giác có ba cạnh với ba độ dài khác nhau.
- In geometry class, we calculated the area of a scalene triangle. (Trong lớp hình học, chúng tôi tính diện tích của một tam giác lệch.)
"Scalene muscles": Cơ bậc thang, một nhóm ba cơ ở cổ giúp nâng xương sườn đầu tiên và hai xương sườn thứ hai, đồng thời hỗ trợ cử động cổ.
- The anterior scalene muscle is one of the three scalene muscles. (Cơ bậc thang trước là một trong ba cơ bậc thang.)
Biến thể và từ gần giống
- Scalenus (danh từ): Tên gọi khác của cơ bậc thang trong giải phẫu.
- The scalenus anterior is an important muscle for breathing. (Cơ bậc thang trước là một cơ quan trọng cho việc thở.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho tam giác): Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "tam giác có ba cạnh khác nhau".
- (Cho cơ): Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Thường được gọi chính xác là "cơ bậc thang".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "scalene".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "scalene".
tính từ
- (toán học) lệch
- scalene triangletam giác lệch
- scalene musclecơ bậc thang