scallop shell
Định nghĩa
Danh từ: Vỏ sò điệp (vỏ của một con sò điệp, thường có hình quạt và các đường gân tỏa ra từ đỉnh vỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nhặt một vỏ sò điệp đẹp trên bãi biển.)
- (Vỏ sò điệp thường được sử dụng như một biểu tượng trong nghệ thuật và tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scallop shell" có thể dùng để chỉ vỏ của bất kỳ loài sò điệp nào, nhưng phổ biến nhất là loài hoặc .
- Trong kiến trúc và nghệ thuật, hình dạng vỏ sò điệp thường được dùng làm họa tiết trang trí, đặc biệt trong các công trình thời Phục Hưng hoặc Baroque.
Biến thể và từ gần giống
- Scallop (n): con sò điệp (động vật thân mềm hai mảnh vỏ).
- We had grilled scallops for dinner. (Chúng tôi đã ăn sò điệp nướng cho bữa tối.)
- Scalloped (adj): có hình răng cưa hoặc gợn sóng (thường dùng để mô tả mép vải, giấy, hoặc các vật trang trí).
- The tablecloth has a scalloped edge. (Khăn trải bàn có mép hình răng cưa.)
Từ đồng nghĩa
- Pecten shell: vỏ sò điệp (tên khoa học, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
- Pilgrim's shell: vỏ sò hành hương (một tên gọi lịch sử, vì vỏ sò điệp từng được người hành hương dùng làm biểu tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb trực tiếp với "scallop shell", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Pick up a scallop shell: nhặt một vỏ sò điệp. - He picked up a scallop shell from the sand. (Anh ấy nhặt một vỏ sò điệp từ cát.)
Thành ngữ liên quan
- "Scallop shell" không có thành ngữ phổ biến, nhưng hình ảnh vỏ sò điệp thường xuất hiện trong văn hóa phương Tây như biểu tượng của sự hành hương (ví dụ: biểu tượng của Thánh James).