scalloped

scalloped

The baker placed a scalloped pie crust in the oven.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép hình vỏ , đường diềm uốn lượn: "scalloped" mô tả một vật mép hoặc đường viền được cắt hoặc trang trí thành các đường cong tròn nối tiếp nhau, giống như mép của vỏ . Thường dùng trong ẩm thực (miếng thịt, , rau củ được cắt tỉa) hoặc thời trang (viền áo, cổ áo).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scalloped edges of the pie crust made it look elegant. (Mép hình vỏ của vỏ bánh nướng làm trông thanh lịch.)
    • She wore a dress with scalloped sleeves. ( ấy mặc một chiếc váy tay áo viền hình vỏ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scalloped potatoes": khoai tây nướng kiểu vỏ (món ăn gồm khoai tây thái lát, kem phô mai, thường được nướng với mép trang trí).

    • The scalloped potatoes were creamy and delicious. (Món khoai tây nướng kiểu vỏ rất béo ngậy ngon.)
  • "scalloped edge": mép hình vỏ , một kiểu cắt hoặc may viền phổ biến trong may mặc trang trí.

    • The tablecloth had a beautiful scalloped edge. (Khăn trải bàn mép hình vỏ rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Scallop (danh từ): vỏ , hoặc một miếng thịt/ mỏng hình vỏ .
    • He collected scallops on the beach. (Anh ấy nhặt vỏ trên bãi biển.)
  • Scalloping (danh động từ): hành động cắt hoặc tạo hình vỏ .
    • The scalloping of the fabric took hours. (Việc cắt viền hình vỏ trên vải mất nhiều giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Notched: khía, răng cưa (thường chỉ mép cắt thành các rãnh nhỏ, không hoàn toàn tròn như scalloped).
    • The notched leaves are similar to scalloped ones but sharper. ( khía tương tự hình vỏ nhưng sắc hơn.)
  • Crenellated: lỗ châu mai (thường dùng trong kiến trúc, chỉ mép tường các khối vuông).
    • The castle walls were crenellated, not scalloped. (Tường lâu đài lỗ châu mai, không phải hình vỏ .)
Thành ngữ liên quan
  • "Scalloped" không thành ngữ phổ biến, nhưng trong ẩm thực, "scalloped" thường được dùng để chỉ món nướng với lớp kem phô mai, như trong "scalloped potatoes" hoặc "scalloped corn" (ngô nướng kiểu vỏ ).