scalp lock
Định nghĩa
Danh từ: scalp lock (mớ tóc da đầu) là một túm tóc dài được để lại trên đỉnh đầu đã cạo trọc, thường gắn liền với các nền văn hóa bản địa Bắc Mỹ hoặc các nhóm chiến binh, tượng trưng cho uy tín, lòng dũng cảm hoặc bản sắc bộ lạc.
Ví dụ sử dụng
- (Chiến binh tự hào để lại mớ tóc da đầu của mình như một biểu tượng cho những chiến thắng trong trận chiến.)
- (Trong một số truyền thống, mớ tóc da đầu là phần tóc duy nhất còn lại trên một cái đầu đã cạo trọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take a scalp lock": lấy đi mớ tóc da đầu của kẻ thù như một chiến tích.
- The custom of taking a scalp lock was practiced by certain tribes to prove bravery. (Phong tục lấy mớ tóc da đầu của kẻ thù được một số bộ lạc thực hành để chứng minh lòng dũng cảm.)
"to wear a scalp lock": để mớ tóc da đầu như một dấu hiệu của địa vị xã hội.
- Only the bravest warriors were allowed to wear a scalp lock. (Chỉ những chiến binh dũng cảm nhất mới được phép để mớ tóc da đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Scalp (n): da đầu; chiến lợi phẩm lấy từ kẻ thù.
- He took the scalp of his enemy as a trophy. (Anh ta lấy da đầu của kẻ thù làm chiến tích.)
Lock (n): mớ tóc, lọn tóc.
- She cut a lock of her hair as a keepsake. (Cô ấy cắt một lọn tóc của mình làm kỷ vật.)
Từ đồng nghĩa
- Tuft of hair: túm tóc (mô tả chung chung, không mang tính văn hóa).
- Warrior's lock: mớ tóc của chiến binh (từ đồng nghĩa không chính thức, dùng trong bối cảnh lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To shave off: cạo sạch (tóc).
- He shaved off all his hair except for the scalp lock. (Anh ta cạo sạch tóc ngoại trừ mớ tóc da đầu.)
To leave on: để lại (trên đầu).
- The custom was to leave on a single lock of hair. (Phong tục là để lại một lọn tóc duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
- A lock of hair: một lọn tóc (thành ngữ phổ biến, không nhất thiết liên quan đến scalp lock).
- She kept a lock of her grandmother's hair in a locket. (Cô ấy giữ một lọn tóc của bà mình trong một mặt dây chuyền.)