scaly anteater
Định nghĩa
Danh từ: - Động vật có vú không răng ở Nam Phi và châu Á: "scaly anteater" là một loài động vật có vú, không có răng, sống ở miền nam châu Phi và châu Á. Cơ thể của nó được phủ bởi các vảy sừng cứng, và nó có mõm dài để ăn kiến và mối.
Ví dụ sử dụng
- (Con tê tê dùng chiếc lưỡi dài của nó để bắt kiến và mối.)
- (Trong một số nền văn hóa, vảy của con tê tê được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a scaly anteater": được dùng để chỉ ai đó có thói quen hoặc ngoại hình đặc biệt, nhưng không phổ biến trong văn nói hàng ngày.
- He hunches over his food like a scaly anteater. (Anh ta cúi xuống thức ăn như một con tê tê.)
Biến thể và từ gần giống
- Pangolin (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, chỉ cùng một loài động vật.
- The pangolin is also known as the scaly anteater. (Con tê tê cũng được gọi là scaly anteater.)
Từ đồng nghĩa
- Pangolin: tên gọi khoa học và thông dụng hơn.
- Anteater: chỉ chung các loài ăn kiến, nhưng "scaly anteater" là phân loại cụ thể có vảy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "scaly anteater". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như:
- "to feed on": ăn, nuôi dưỡng bằng.
- The scaly anteater feeds on ants and termites. (Con tê tê ăn kiến và mối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "scaly anteater".