scaly fern

Định nghĩa

Danh từ: Một loại dương xỉ nhỏchâu Âu, lá chét (fronds) giống như da phủ một lớp vảy mỏng (chaffy). Tên khoa học thường được gọi là Ceterach officinarum.

dụ sử dụng
  • (Dương xỉ vảy mọccác kẽ đá tường .)
  • (Loại dương xỉ vảy này được biết đến với khả năng sống sót trong điều kiện khô hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scaly fern" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể, không phải bất kỳ loại dương xỉ nào vảy.
    • Botanists classify the scaly fern as a resurrection plant. (Các nhà thực vật học phân loại dương xỉ vảy một loài thực vật phục sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Fern (n): dương xỉ (nói chung).
    • Ferns are ancient plants that reproduce by spores. (Dương xỉ thực vật cổ đại sinh sản bằng bào tử.)
  • Scaly (adj): vảy, phủ vảy.
    • The scaly texture of the fern's leaves helps it retain moisture. (Kết cấu vảy của dương xỉ giúp giữ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceterach officinarum: tên khoa học của loài dương xỉ vảy.
  • Rustyback fern: tên gọi khác trong tiếng Anh, do mặt dưới màu nâu gỉ sắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow on: mọc trên (bề mặt nào đó).
    • The scaly fern grows on limestone rocks. (Dương xỉ vảy mọc trên đá vôi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scaly fern".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scaly fern
A scaly fern grows among the mossy rocks in the forest.