scaly-tailed

scaly-tailed

The lizard has a long, scaly-tailed body.

Định nghĩa

Tính từ: đuôi phủ vảy. Từ này dùng để mô tả động vật, đặc biệt các loài bò sát hoặc thú, phần đuôi được bao phủ bởi các vảy cứng, sừng hóa.

dụ sử dụng
  • (Con tê tê đuôi phủ vảy dùng đuôi để giữ thăng bằng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài thằn lằn đuôi phủ vảy mới trong sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scaly-tailed mammal": động vật đuôi phủ vảy, thường dùng để chỉ các loài như tê tê hoặc một số loài gặm nhấm châu Phi.
    • The scaly-tailed mammal is known for its armored tail. (Loài động vật đuôi phủ vảy nổi tiếng với chiếc đuôi bọc thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaly (tính từ): vảy, phủ vảy.

    • The scaly skin of the crocodile is rough to touch. (Da vảy của cá sấu rất ráp khi chạm vào.)
  • Tail (danh từ): đuôi.

    • The dog wagged its tail happily. (Con chó vẫy đuôi vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Armor-tailed: đuôi bọc thép (nhấn mạnh vào sự bảo vệ).
    • The armor-tailed creature is rarely attacked by predators. (Sinh vật đuôi bọc thép hiếm khi bị kẻ săn mồi tấn công.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a scaly tail (thành ngữ mô tả, không phổ biến): đuôi vảy, chỉ các loài động vật đặc biệt.
    • In folklore, the dragon is often depicted as a scaly-tailed beast. (Trong văn hóa dân gian, rồng thường được mô tả một con quái vật đuôi phủ vảy.)