scandalisation

Định nghĩa

Danh từ: 1. Hành động gây tai tiếng hoặc sốc: "scandalisation" chỉ hành động làm cho người khác bị sốc hoặc phẫn nộ hành vi không đúng đắn, trái đạo đức hoặc gây tranh cãi. 2. Trạng thái bị sốc hoặc bị tai tiếng: "scandalisation" cũng có thể chỉ tình trạng một người hoặc một nhóm bị sốc, bị xúc phạm do tiếp xúc với hành vi không phù hợp.

dụ sử dụng
  • : (Sự gây tai tiếng cho công chúng bởi những phát ngôn của chính trị gia đó diễn ra ngay lập tức.)
  • : (Sự bị sốc của ấy trước trò đùa không phù hợp hiện trên khuôn mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scandalisation of the community": sự gây tai tiếng cho cộng đồng.
    • The scandalisation of the community led to widespread protests. (Sự gây tai tiếng cho cộng đồng đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.)
  • "moral scandalisation": sự sốc về mặt đạo đức.
    • The film caused moral scandalisation among conservative viewers. (Bộ phim gây ra sự sốc về mặt đạo đức trong số khán giả bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandalise (động từ): gây tai tiếng, làm sốc.
    • His behaviour scandalised the entire town. (Hành vi của anh ta đã gây tai tiếng cho toàn bộ thị trấn.)
  • Scandalous (tính từ): gây tai tiếng, đáng hổ thẹn.
    • The scandalous rumours spread quickly. (Những tin đồn gây tai tiếng lan truyền nhanh chóng.)
  • Scandaliser (danh từ): người gây tai tiếng.
    • He is known as a scandaliser of public morals. (Anh ta được biết đến người gây tai tiếng cho đạo đức công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Outrage: sự phẫn nộ, sự xúc phạm.
  • Shock: sự sốc, sốc.
  • Disgrace: sự ô nhục, sự hổ thẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scandalisation". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "cause scandalisation" (gây ra sự tai tiếng) như một cụm từ thông dụng.
    • The leaked documents caused widespread scandalisation. (Các tài liệu bị rỉ đã gây ra sự tai tiếng rộng rãi.)
Thành ngữ liên quan
  • "a scandalisation of epic proportions": một vụ tai tiếngquy mô lớn.
    • The corruption case was a scandalisation of epic proportions. (Vụ án tham nhũng một vụ tai tiếngquy mô lớn.)
  • "suffer scandalisation": chịu sự tai tiếng.
    • The family suffered scandalisation after the news broke. (Gia đình đó đã chịu sự tai tiếng sau khi tin tức được công bố.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scandalisation
The public scandalisation over the politician's actions was immense.