scandalise
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây sốc, làm phẫn nộ: "scandalise" có nghĩa là làm ai đó cảm thấy bị sốc, phẫn nộ hoặc ghê tởm vì một hành vi bị cho là trái đạo đức hoặc không phù hợp.
- Làm xúc phạm thuần phong mỹ tục: Thường dùng để mô tả hành động khiến người khác phải kinh ngạc vì vi phạm các chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Hành vi tai tiếng của người phụ nữ đã có chồng này đã làm bạn bè cô ấy phẫn nộ.)
- (Quyết định mặc quần áo thường ngày đến buổi lễ trang trọng của anh ấy đã gây sốc cho toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be scandalised by something": bị sốc hoặc phẫn nộ vì điều gì đó.
- The community was scandalised by the politician's corrupt practices. (Cộng đồng đã bị phẫn nộ bởi những hành vi tham nhũng của chính trị gia này.)
Biến thể và từ gần giống
- Scandal (danh từ): vụ tai tiếng, sự ô nhục.
- The scandal ruined his reputation. (Vụ tai tiếng đã hủy hoại danh tiếng của anh ấy.)
- Scandalous (tính từ): tai tiếng, gây sốc.
- Her scandalous dress attracted everyone's attention. (Chiếc váy tai tiếng của cô ấy đã thu hút sự chú ý của mọi người.)
- Scandalously (trạng từ): một cách tai tiếng.
- He behaved scandalously at the party. (Anh ấy đã cư xử một cách tai tiếng tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Shock: gây sốc.
- Offend: xúc phạm, làm mất lòng.
- Disgust: làm ghê tởm.
- Outrage: làm phẫn nộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scandalise into: đẩy ai đó vào trạng thái sốc hoặc phẫn nộ đến mức phải hành động.
- The public was scandalised into demanding reforms. (Công chúng đã bị phẫn nộ đến mức yêu cầu cải cách.)
Thành ngữ liên quan
- Cause a scandal: gây ra một vụ tai tiếng.
- His affair caused a huge scandal in the small town. (Mối tình của anh ấy đã gây ra một vụ tai tiếng lớn trong thị trấn nhỏ.)