scandalmongering

scandalmongering

A tabloid newspaper engages in scandalmongering with a sensational front page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự loan tin đồn nhảm, sự phao tin đồn thổi: "Scandalmongering" chỉ hành động cố tình lan truyền những câu chuyện tai tiếng, tin đồn ác ý hoặc thông tin gây sốc về người khác, thường nhằm mục đích gây tổn hại danh tiếng hoặc thu hút sự chú ý.
  2. Tính từ:

    • tính chất đồn thổi, giật gân: Dùng để mô tả hành vi, bài báo, hoặc tổ chức chuyên lan truyền tin đồn nhảm tai tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The magazine was accused of scandalmongering to boost its sales. (Tạp chí bị buộc tội loan tin đồn nhảm để tăng doanh số.)
    • His constant scandalmongering ruined many reputations. (Việc liên tục phao tin đồn thổi của anh ta đã hủy hoại nhiều danh tiếng.)
  • Tính từ:

    • She wrote a scandalmongering article about the politician's private life. ( ấy đã viết một bài báo tính chất đồn thổi về đời tư của chính trị gia.)
    • The scandalmongering press thrives on celebrity gossip. (Báo chí giật gân sống nhờ vào tin đồn về người nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in scandalmongering": tham gia vào việc loan tin đồn nhảm.

    • He was fired for engaging in scandalmongering against his colleagues. (Anh ta bị sa thải tham gia loan tin đồn nhảm chống lại đồng nghiệp.)
  • "scandalmongering tactics": chiến thuật đồn thổi.

    • The campaign used scandalmongering tactics to discredit the opponent. (Chiến dịch đã sử dụng chiến thuật đồn thổi để làm mất uy tín đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandalmonger (danh từ): kẻ chuyên loan tin đồn nhảm, kẻ phao tin đồn thổi.

    • He is known as a professional scandalmonger in the tabloid industry. (Anh ta được biết đến như một kẻ chuyên loan tin đồn nhảm trong ngành báo lá cải.)
  • Scandalmongeringly (trạng từ): một cách đồn thổi, giật gân.

    • She spoke scandalmongeringly about her neighbor's affairs. ( ấy nói một cách đồn thổi về chuyện tình cảm của hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gossip-mongering (danh từ): sự buôn chuyện, sự đồn thổi.
  • Muckraking (danh từ): sự bới móc tai tiếng (thường trong báo chí).
  • Sensationalism (danh từ): chủ nghĩa giật gân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "scandalmongering", nhưng có thể dùng các cụm như:)
  • Spread scandals: lan truyền tai tiếng.

    • They spread scandals about the company to damage its reputation. (Họ lan truyền tai tiếng về công ty để làm hại danh tiếng của .)
  • Trade in gossip: buôn chuyện, đồn thổi.

    • The website trades in gossip and scandalmongering. (Trang web buôn chuyện loan tin đồn nhảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's dirty linen in public: giặt giũ chăn gối nơi công cộngnói phơi bày chuyện xấu hổ ra ngoài).

    • The scandalmongering article was an attempt to wash the politician's dirty linen in public. (Bài báo đồn thổi một nỗ lực phơi bày chuyện xấu hổ của chính trị gia ra ngoài.)
  • Throw mud at someone: ném bùn vào ai (ý nói bôi nhọ, vu khống).

    • The scandalmongering campaign threw mud at the innocent celebrity. (Chiến dịch đồn thổi đã ném bùn vào người nổi tiếng vô tội.)