scandalously

scandalously

You behaved scandalously when you walked out of that important meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách tai tiếng, một cách gây phẫn nộ hoặc xấu hổ: "scandalously" mô tả hành động hoặc cách cư xử trái với chuẩn mực đạo đức, gây ra sự chỉ trích, bê bối hoặc khó chịu từ công chúng. - Một cách thái quá, đáng hổ thẹn: Trong ngữ cảnh thường ngày, từ này có thể chỉ mức độ quá đáng ( dụ: quá đắt, quá tồi tệ) đến mức đáng lên án.

dụ sử dụng
  • ( ấy cư xử một cách tai tiếng tại bữa tiệc, xúc phạm mọi người.)
  • (Công ty đã trả tiền thưởng cho các giám đốc điều hành một cách thái quá đến mức gây phẫn nộ.)
  • (Anh ấy đến muộn một cách đáng hổ thẹn trong đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scandalously underpaid": được trả lương quá thấp đến mức gây bất bình.
    • The workers were scandalously underpaid for their hard labor. (Công nhân bị trả lương quá thấp một cách đáng phẫn nộ cho công việc vất vả của họ.)
  • "Scandalously dressed": ăn mặc hở hang hoặc không phù hợp, gây sốc.
    • She arrived scandalously dressed in a bikini to the formal dinner. ( ấy đến dự bữa tối trang trọng với trang phục bikini một cách tai tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandalous (tính từ): tai tiếng, gây bê bối.
    • The scandalous affair ruined his reputation. (Vụ việc tai tiếng đã hủy hoại danh tiếng của anh ta.)
  • Scandal (danh từ): vụ bê bối, sự tai tiếng.
    • The political scandal shocked the nation. (Vụ bê bối chính trị làm chấn động cả nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Shockingly: một cách gây sốc.
  • Outrageously: một cách phẫn nộ, thái quá.
  • Disgracefully: một cách ô nhục, đáng hổ thẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng từ này thường kết hợp với động từ như (cư xử) hoặc (trả tiền) để tạo thành cụm mang nghĩa tiêu cực.
Thành ngữ liên quan
  • "To be a scandal": trở thành một vụ bê bối.
    • His behavior at the meeting was a scandal. (Hành vi của anh ta tại cuộc họp một vụ bê bối.)
  • "To cause a scandal": gây ra một vụ bê bối.
    • She caused a scandal by quitting her job without notice. ( ấy gây ra một vụ bê bối khi nghỉ việc không báo trước.)