scandent
Tính từ: (Thực vật học) Có xu hướng leo, bò leo; dùng để mô tả các loài thực vật có khả năng leo lên các bề mặt hoặc vật thể khác để phát triển.
Giải thích: "Scandent" là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, chỉ đặc tính của cây có khả năng leo trèo tự nhiên, thường bằng cách quấn thân, tua cuốn hoặc bám vào giá đỡ. Từ này nhấn mạnh bản chất leo trèo như một đặc điểm sinh học cố hữu.
- (Đây là một loài thực vật có tính leo, có thể cao tới 10 mét.)
- (Nhiều loài thực vật có tính leo được tìm thấy trong rừng mưa nhiệt đới.)
- (Khu vườn đầy những dây leo có tính leo phủ kín các bức tường.)
"scandent habit" (tập tính leo): Dùng để mô tả thói quen sinh trưởng của cây.
- The scandent habit of this fern allows it to climb tree trunks. (Tập tính leo của loài dương xỉ này cho phép nó leo lên thân cây.)
"scandent growth" (sự phát triển leo): Chỉ quá trình phát triển theo hướng leo trèo.
- Scandent growth is common in plants that compete for sunlight. (Sự phát triển leo là phổ biến ở các loài thực vật cạnh tranh ánh sáng mặt trời.)
Scandency (danh từ): Tính chất leo trèo.
- The scandency of this species makes it ideal for vertical gardens. (Tính leo trèo của loài này làm cho nó lý tưởng cho các khu vườn thẳng đứng.)
Scandentia (danh từ, số nhiều): Các loài thực vật có tính leo.
- Scandentia are often used in landscaping for green walls. (Các loài thực vật có tính leo thường được sử dụng trong cảnh quan cho các bức tường xanh.)
Climbing (tính từ): Leo trèo (dùng phổ biến hơn, ít chuyên ngành).
- A climbing rose is a type of scandent plant. (Hoa hồng leo là một loại thực vật có tính leo.)
Scrambling (tính từ): Bò leo (thường chỉ cây leo không có cấu trúc quấn rõ ràng).
- Scrambling shrubs often have a scandent nature. (Cây bụi bò leo thường có bản chất leo trèo.)
"scandent plant" (cây có tính leo): Cụm từ cơ bản nhất.
- Botanists classify many vines as scandent plants. (Các nhà thực vật học phân loại nhiều dây leo là cây có tính leo.)
"scandent species" (loài có tính leo): Dùng trong phân loại học.
- This scandent species is native to Southeast Asia. (Loài có tính leo này có nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "scandent".)