scandinavian language
scandinavian language (Danh từ) - Ngôn ngữ Scandinavia: Nhóm ngôn ngữ thuộc nhánh phía bắc của hệ ngôn ngữ German, được nói tại khu vực Scandinavia (bao gồm Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, Phần Lan? — thực tế chỉ Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, và Iceland) và Iceland. Đây là một nhóm ngôn ngữ có nguồn gốc chung từ tiếng Bắc Âu cổ, bao gồm các ngôn ngữ như tiếng Na Uy, tiếng Thụy Điển, tiếng Đan Mạch, tiếng Iceland, và tiếng Faroe.
- (Tiếng Na Uy, tiếng Thụy Điển và tiếng Đan Mạch đều là các ngôn ngữ Scandinavia.)
- (Tiếng Iceland là một ngôn ngữ Scandinavia đã thay đổi rất ít qua nhiều thế kỷ.)
- (Cô ấy đang học một ngôn ngữ Scandinavia như một phần trong bằng ngôn ngữ học của mình.)
"a Scandinavian language" (dùng để chỉ bất kỳ ngôn ngữ nào trong nhóm này):
- Faroese is considered a Scandinavian language, though it is spoken only in the Faroe Islands. (Tiếng Faroe được coi là một ngôn ngữ Scandinavia, mặc dù nó chỉ được nói tại Quần đảo Faroe.)
"the Scandinavian languages" (dạng số nhiều, chỉ toàn bộ nhóm):
- The Scandinavian languages share many grammatical features due to their common origin. (Các ngôn ngữ Scandinavia chia sẻ nhiều đặc điểm ngữ pháp do chung nguồn gốc.)
- Scandinavian (tính từ): thuộc về Scandinavia hoặc người/ngôn ngữ Scandinavia.
- He has a Scandinavian accent. (Anh ấy có giọng Scandinavia.)
- North Germanic languages (danh từ): tên gọi chính xác hơn về mặt ngôn ngữ học cho nhóm này, đồng nghĩa với "Scandinavian languages".
- The North Germanic languages include Swedish, Danish, Norwegian, Icelandic, and Faroese. (Các ngôn ngữ German Bắc bao gồm tiếng Thụy Điển, tiếng Đan Mạch, tiếng Na Uy, tiếng Iceland và tiếng Faroe.)
- North Germanic languages: các ngôn ngữ German Bắc (thuật ngữ học thuật hơn).
- Nordic languages: các ngôn ngữ Bắc Âu (đôi khi bao gồm cả tiếng Phần Lan, nhưng trong ngữ cảnh này thường chỉ nhóm Scandinavia).
Không có phrasal verb liên quan trực tiếp đến "scandinavian language". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Speak a Scandinavian language: nói một ngôn ngữ Scandinavia. - He can speak three Scandinavian languages fluently. (Anh ấy có thể nói trôi chảy ba ngôn ngữ Scandinavia.) - Learn a Scandinavian language: học một ngôn ngữ Scandinavia. - Learning a Scandinavian language can be challenging due to its complex grammar. (Học một ngôn ngữ Scandinavia có thể khó khăn do ngữ pháp phức tạp của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scandinavian language". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa: - "Scandinavian language family": gia đình ngôn ngữ Scandinavia (thường dùng trong ngôn ngữ học để chỉ nhóm ngôn ngữ này).