scandinavian nation

Định nghĩa

Danh từ: - Quốc gia Scandinavia: "Scandinavian nation" dùng để chỉ bất kỳ quốc gia nào nằm trong khu vực Scandinavia. Khu vực này thường bao gồm các nước như Na Uy, Thụy Điển, Đan Mạch, đôi khi cả Phần Lan Iceland, dựa trên các tiêu chí địa , lịch sử văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Na Uy một quốc gia Scandinavia nổi tiếng với các vịnh hẹp.)
  • (Thụy Điển, với tư cách một quốc gia Scandinavia, hệ thống phúc lợi xã hội mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scandinavian nation" trong ngữ cảnh chính trị: Thuật ngữ này thường được dùng để nhấn mạnh các đặc điểm chung về văn hóa, lịch sử hoặc chính trị giữa các nước trong khu vực Scandinavia.
    • The Scandinavian nations often cooperate on environmental policies. (Các quốc gia Scandinavia thường hợp tác trong các chính sách môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandinavian (tính từ): thuộc về Scandinavia.
    • The Scandinavian culture is rich in folklore. (Văn hóa Scandinavia rất phong phú về văn hóa dân gian.)
  • Scandinavia (danh từ): khu vực địa bao gồm các quốc gia Scandinavia.
    • She traveled across Scandinavia last summer. ( ấy đã du lịch khắp Scandinavia vào mùa năm ngoái.)
Từ đồng nghĩa
  • Nordic country: quốc gia Bắc Âu (thường bao gồm Scandinavia các nước lân cận như Phần Lan, Iceland).
    • Finland is often considered a Nordic country, but not always a Scandinavian nation. (Phần Lan thường được coi một quốc gia Bắc Âu, nhưng không phải lúc nào cũng một quốc gia Scandinavia.)
Các cụm từ liên quan
  • Scandinavian nation-state: nhà nước dân tộc Scandinavia.
    • The concept of a Scandinavian nation-state is more cultural than political. (Khái niệm nhà nước dân tộc Scandinavia mang tính văn hóa hơn chính trị.)
  • Scandinavian nation alliance: liên minh các quốc gia Scandinavia.
    • The Scandinavian nation alliance promotes trade and security. (Liên minh các quốc gia Scandinavia thúc đẩy thương mại an ninh.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "Scandinavian nation" một thuật ngữ địa chính trị, không thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh.
scandinavian nation
A map shows the Scandinavian nations of Norway, Sweden, and Denmark.