scaphoid bone

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xương thuyền: "scaphoid bone" một xương nhỏ nằmcổ tay, cụ thể phía ngón cái. Đây một trong tám xương cổ tay (xương cổ tay) xương lớn nhấthàng xương cổ tay gần (proximal row). hình dạng giống như một chiếc thuyền, do đó tên gọi "scaphoid" (từ tiếng Hy Lạp "skaphe" nghĩa thuyền).
dụ sử dụng
  • (Xương thuyền xương cổ tay thường bị gãy nhất.)
  • (Một ngã với tay duỗi ra có thể làm tổn thương xương thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scaphoid fracture": gãy xương thuyền, một chấn thương phổ biến trong thể thao tai nạn.

    • Delayed treatment of a scaphoid fracture can lead to avascular necrosis. (Điều trị chậm trễ gãy xương thuyền có thể dẫn đến hoại tửmạch.)
  • "Scaphoid waist": eo xương thuyền, phần giữa hẹp của xương, thường vị trí dễ gãy nhất.

    • The scaphoid waist is the most common site of fracture. (Eo xương thuyền vị trí gãy phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaphoid (adj): thuộc về xương thuyền hoặc hình thuyền.

    • The scaphoid region is clinically important. (Vùng xương thuyền tầm quan trọng lâm sàng.)
  • Navicular bone: một tên gọi khác của xương thuyền, thường dùng trong giải phẫu thú y hoặc cổ điển (từ tiếng Latin "navicula" nghĩa thuyền nhỏ).

    • In horses, the navicular bone is a different structure. (Ở ngựa, xương thuyền một cấu trúc khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Os scaphoideum: tên Latin của xương thuyền, thường dùng trong giải phẫu học.
  • Carpal navicular: tên gọi cổ điển, ít dùng trong y học hiện đại.
Các cụm từ liên quan
  • Scaphoid nonunion: không liền xương thuyền, một biến chứng sau gãy xương.

    • Scaphoid nonunion often requires surgical intervention. (Không liền xương thuyền thường cần can thiệp phẫu thuật.)
  • Scaphoid shift test: nghiệm pháp di lệch xương thuyền, một xét nghiệm lâm sàng để đánh giá độ ổn định của xương thuyền.

    • The scaphoid shift test can help diagnose scapholunate instability. (Nghiệm pháp di lệch xương thuyền có thể giúp chẩn đoán mất vững xương thuyền - nguyệt.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scaphoid bone" trong tiếng Anh.

scaphoid bone
A doctor points to the scaphoid bone on an anatomical diagram of the wrist.