scaphosepalum

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "scaphosepalum" tên của một chi thực vật hoa nhỏ thuộc họ Lan (Orchidaceae), thường được tìm thấyvùng nhiệt đới châu Mỹ. Các cây trong chi này kích thước nhỏ, hoa mọc đơn lẻ trên một cuống hoa duy nhất.
    • Phân loại: Trước đây, chi này thường được xếp vào chi Masdevallia, nhưng hiện nay được công nhận một chi riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Chi scaphosepalum một chi lan thu nhỏ nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • (Các nhà thực vật học đã xác định được một số loài scaphosepalum mới trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to classify as scaphosepalum": phân loại một loài thuộc chi scaphosepalum.

    • The tiny orchid was classified as scaphosepalum due to its unique floral structure. (Cây lan nhỏ này được phân loại scaphosepalum do cấu trúc hoa độc đáo của .)
  • "scaphosepalum species": các loài trong chi scaphosepalum.

    • Many scaphosepalum species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài scaphosepalum đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Scaphosepalum (danh từ riêng, không biến đổi): tên chi, thường được viết hoađầu câu hoặc trong danh pháp khoa học.
  • Masdevallia (danh từ): một chi lan khác họ hàng gần, từng chứa các loài scaphosepalum.
  • Orchidaceae (danh từ): họ Lan, nơi chi scaphosepalum thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi lan nhỏ: không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là "lan scaphosepalum" hoặc "lan lùn".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan, đây danh từ chỉ thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan, từ này ít xuất hiện trong ngữ cảnh đời thường.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "scaphosepalum"

scaphosepalum
A small scaphosepalum orchid blooms on a mossy branch.