scapose
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc có hình dạng giống như một cán hoa (scape); có một thân hoa trần, không lá, mọc trực tiếp từ mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- (Hoa tulip là loại hoa có cán hoa mọc trực tiếp từ đất.)
- (Thân cán hoa của bồ công anh là rỗng.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu trụ cán hoa của cây này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scapose portion of a feather": Phần cuống lông vũ (phần trần, không có lông tơ) — dùng trong ngành điểu học để mô tả cấu trúc lông.
- "scapose inflorescence": Cụm hoa dạng cán hoa — một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
Biến thể và từ gần giống
- Scape (danh từ): Cán hoa — thân hoa trần, không lá, mọc từ gốc.
- The scape of an onion is edible. (Cán hoa của hành tây có thể ăn được.)
- Scapigerous (tính từ): Có cán hoa.
- Scapigerous plants are common in grasslands. (Các loài cây có cán hoa thường gặp ở đồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Bare-stemmed: có thân trần.
- Leafless-stalked: có cuống không lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "scapose" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.