scarf bandage
Định nghĩa
Danh từ: Băng treo tay (còn gọi là băng đeo cổ tay hoặc băng tam giác). Đây là một loại băng y tế được thiết kế để hỗ trợ và cố định cẳng tay bị thương. Băng thường có dạng một mảnh vải hình tam giác rộng, được quàng qua cổ và buộc lại, tạo thành một túi đỡ cho cánh tay.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá đã đặt một cái băng treo tay để đỡ cẳng tay bị gãy của anh ấy.)
- (Sau tai nạn, anh ấy đã đeo băng treo tay trong ba tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a scarf bandage": đang đeo băng treo tay.
- The patient was in a scarf bandage after the surgery. (Bệnh nhân đã đeo băng treo tay sau ca phẫu thuật.)
- "to fashion a scarf bandage": tạo một cái băng treo tay tạm thời (từ khăn quàng, vải).
- He used a towel to fashion a scarf bandage for his injured arm. (Anh ấy đã dùng một cái khăn tắm để tạo một cái băng treo tay tạm thời cho cánh tay bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarf (danh từ): khăn quàng cổ (vật liệu thường được dùng để làm băng treo tay tạm thời).
- Bandage (danh từ): băng, băng gạc (nói chung).
- Sling (danh từ): đai treo tay (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Sling: đai treo tay (từ thông dụng nhất).
- Arm sling: đai đỡ cánh tay.
- Triangular bandage: băng tam giác (tên gọi kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on a scarf bandage: đặt băng treo tay.
- The doctor put on a scarf bandage to immobilize the arm. (Bác sĩ đã đặt băng treo tay để cố định cánh tay.)
- Take off a scarf bandage: tháo băng treo tay.
- She took off the scarf bandage after the swelling went down. (Cô ấy đã tháo băng treo tay sau khi vết sưng giảm.)
Thành ngữ liên quan
- To be in a sling: đeo băng treo tay (thành ngữ phổ biến).
- He has his arm in a sling after the fall. (Anh ấy đã đeo băng treo tay sau cú ngã.)