scarlet cup
Định nghĩa
Danh từ: "scarlet cup" là một loại nấm túi (discomycete) được coi là dấu hiệu báo hiệu mùa xuân; quả thể của nó mỏng, dai, có hình dạng giống như cái đĩa (kích thước khoảng từ một phần tư đến nửa đô la) với bề mặt trên màu đỏ tươi sâu và phần bên ngoài màu trắng nhạt.
Ví dụ sử dụng
- (Nấm "scarlet cup" thường là một trong những loại nấm đầu tiên xuất hiện sau khi tuyết tan.)
- (Hãy nhìn bề mặt trên màu đỏ tươi của cây nấm "scarlet cup" trong rừng kia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a harbinger of spring": dấu hiệu báo hiệu mùa xuân, thường được dùng để mô tả "scarlet cup".
- The appearance of the scarlet cup is a harbinger of spring in many temperate forests. (Sự xuất hiện của nấm "scarlet cup" là dấu hiệu báo hiệu mùa xuân ở nhiều khu rừng ôn đới.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarlet (tính từ): màu đỏ tươi, đỏ thắm.
- The scarlet cup gets its name from its vivid red color. (Nấm "scarlet cup" có tên gọi từ màu đỏ tươi rực rỡ của nó.)
- Cup (danh từ): cốc, chén, hoặc vật có hình dạng giống cái chén.
- The fruiting body of the scarlet cup is saucer-shaped, not like a drinking cup. (Quả thể của nấm "scarlet cup" có hình dạng giống cái đĩa, không giống cái cốc uống nước.)
Từ đồng nghĩa
- Saucer fungus: nấm hình đĩa.
- The scarlet cup is a type of saucer fungus. (Nấm "scarlet cup" là một loại nấm hình đĩa.)
- Spring cup fungus: nấm chén mùa xuân.
- Another name for the scarlet cup is the spring cup fungus. (Một tên gọi khác của nấm "scarlet cup" là nấm chén mùa xuân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Appear as: xuất hiện dưới dạng.
- The scarlet cup appears as a small, bright red disc on the forest floor. (Nấm "scarlet cup" xuất hiện dưới dạng một đĩa nhỏ màu đỏ tươi trên nền rừng.)
- Look like: trông giống như.
- The scarlet cup looks like a tiny red saucer. (Nấm "scarlet cup" trông giống như một cái đĩa nhỏ màu đỏ.)
Thành ngữ liên quan
- A harbinger of spring: dấu hiệu báo hiệu mùa xuân (thành ngữ dùng để chỉ bất kỳ dấu hiệu nào báo hiệu sự thay đổi mùa).
- The scarlet cup is a harbinger of spring, just like the first robin. (Nấm "scarlet cup" là dấu hiệu báo hiệu mùa xuân, giống như chú chim cổ đỏ đầu tiên.)