scarlet haw

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoặc bụi nhỏ tên khoa học Crataegus pedicellata, thuộc họ Hoa hồng (Rosaceae), phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ. Đặc điểm: thân ít gai, hoa màu trắng mọc thành chùm (corymbs), quả mọng màu đỏ cam sáng khi chín.

dụ sử dụng
  • (Cây scarlet haw thường được trồng quả mọng đỏ tươi vào mùa thu.)
  • (Chim bị thu hút bởi quả màu đỏ cam của cây scarlet haw.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scarlet haw" có thể được dùng trong văn cảnh thực vật học hoặc làm cảnh: (Cây scarlet haw loài chính trong hàng rào cây bụivùng Appalachian.)
Biến thể từ gần giống
  • Haw (danh từ): quả của cây táo gai (Crataegus), thường dùng để chỉ quả mọng đỏ hoặc vàng. (Quả haw của cây này ăn được nhưng chua.)
  • Scarlet (tính từ): màu đỏ tươi, đỏ thắm. ( đỏ thắm của mùa thu thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Red haw: cây táo gai quả đỏ (một tên gọi khác cho hoặc các loài tương tự). (Cây red haw còn được gọi là scarlet hawmột số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scarlet haw".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scarlet haw".
scarlet haw
A scarlet haw tree stands in a sunny meadow with bright orange-red berries among its leaves.