scarlet oak

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây sồi kích thước trung bình đến lớn, rụng , với thân cây dày, được tìm thấymiền đông Hoa Kỳ miền nam Canada. Gỗ của thớ mịn bảy thùy sâu, chuyển sang màu đỏ tươi vào mùa thu.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi đỏ tươi được biết đến với tán đỏ rực rỡ vào mùa thu.)
  • (Chúng tôi đã trồng một cây sồi đỏ tươisân sau để thưởng thức màu sắc mùa thu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the scarlet oak's bark": vỏ cây sồi đỏ tươi, thường màu xám nhẵn khi còn non trở nên sần sùi khi già.

    • The scarlet oak's bark is smooth and gray when young. (Vỏ của cây sồi đỏ tươi nhẵn màu xám khi còn non.)
  • "to identify a scarlet oak": nhận dạng một cây sồi đỏ tươi, thường dựa vào hình dạng màu sắc mùa thu.

    • Botanists use leaf shape to identify a scarlet oak. (Các nhà thực vật học sử dụng hình dạng để nhận dạng cây sồi đỏ tươi.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet (adj): màu đỏ tươi.

    • The leaves turn a brilliant scarlet in autumn. ( chuyển sang màu đỏ tươi rực rỡ vào mùa thu.)
  • Oak (n): cây sồi (nói chung), chi thực vật bao gồm nhiều loài khác nhau.

    • The oak is a symbol of strength. (Cây sồi biểu tượng của sức mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Quercus coccinea: tên khoa học của cây sồi đỏ tươi.
  • Red oak: một nhóm cây sồi chuyển đỏ vào mùa thu, bao gồm cả scarlet oak.
Các cụm từ liên quan
  • "scarlet oak tree": cây sồi đỏ tươi (cụm từ mô tả đầy đủ).
    • The scarlet oak tree is a popular choice for landscaping. (Cây sồi đỏ tươi một lựa chọn phổ biến cho cảnh quan.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scarlet oak". Tuy nhiên, từ "oak" xuất hiện trong thành ngữ "mighty oaks from little acorns grow" – cây sồi lớn từ hạt sồi nhỏ mọc lên, mang nghĩa những điều lớn lao bắt đầu từ những khởi đầu nhỏ bé.)

scarlet oak
The scarlet oak's leaves turn a brilliant red in the fall.