scarlet pimpernel

Định nghĩa

Danh từ: Loại thảo mộc hoa màu đỏ tươi (scarlet), trắng hoặc tím, thường khép lại khi thời tiết sắp mưa. "Scarlet pimpernel" còn được biết đến với tên gọi thông thường "cây hoa đỏ tươi" hoặc "cây báo mưa".

dụ sử dụng
  • (Cây hoa đỏ tươi nở hoa trên cánh đồng vào mùa xuân.)
  • (Nông dân thường quan sát cây hoa đỏ tươi để dự báo mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as elusive as a scarlet pimpernel": (ẩn dụ) chỉ ai đó hoặc điều đó rất khó tìm hoặc khó nắm bắt, dựa trên hình ảnh nhân vật hư cấu cùng tên trong tiểu thuyết "The Scarlet Pimpernel".
    • The fugitive was as elusive as a scarlet pimpernel, always escaping capture. (Kẻ đào tẩu khó nắm bắt như cây hoa đỏ tươi, luôn thoát khỏi sự truy bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pimpernel (n): tên chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả "scarlet pimpernel".
  • Scarlet (adj): màu đỏ tươi, thường dùng để mô tả màu sắc của hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Red pimpernel: tên gọi khác của "scarlet pimpernel" khi nhấn mạnh vào màu đỏ.
  • Poor man's weatherglass: tên gọi dân gian, hoa của phản ứng với độ ẩm không khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scarlet pimpernel".
Thành ngữ liên quan
  • The Scarlet Pimpernel: (văn học) nhân vật hư cấu bí ẩn trong tiểu thuyết cùng tên, biểu tượng cho sự dũng cảm khả năng ẩn mình. Thành ngữ này thường được dùng để chỉ một người anh hùng vô danh hoặc kẻ trốn thoát tài ba.
    • He became a modern-day Scarlet Pimpernel, helping refugees escape the conflict. (Anh ta trở thành một Scarlet Pimpernel thời hiện đại, giúp người tị nạn thoát khỏi xung đột.)
scarlet pimpernel
The scarlet pimpernel blooms in the sunny meadow.