scarlet runner bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu leo đỏ: "scarlet runner bean" một loại đậu leo nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, nổi bật với hoa màu đỏ tươi hạt đen đốm. Loại đậu này có thể sống lâu năm, tương tự như đậu cô ve nhưng cây lâu năm.
    • Quả đậu dùng làm thực phẩm: "scarlet runner bean" cũng chỉ quả đậu dài, thường được cắt lát dày khoảng nửa inch (khoảng 1,27 cm) một món ăn ưa thíchAnh.
dụ sử dụng
  • (Đậu leo đỏ một loại rau phổ biến trong các khu vườnAnh.)
  • ( ấy cắt quả đậu leo đỏ thành từng đoạn dài nửa inch để nấu món hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow scarlet runner beans": trồng đậu leo đỏ.
    • Many gardeners grow scarlet runner beans both for their red flowers and edible pods. (Nhiều người làm vườn trồng đậu leo đỏ vừa để lấy hoa đỏ trang trí vừa để lấy quả ăn.)
  • "scarlet runner bean as a perennial": đậu leo đỏ như một cây lâu năm.
    • Unlike common beans, the scarlet runner bean is a perennial plant in tropical climates. (Không giống như đậu cô ve thông thường, đậu leo đỏ cây lâu nămvùng khí hậu nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Runner bean (danh từ): đậu leo (một loại đậu leo khác, thường dùng để chỉ chung các loại đậu leo quả dài).
    • Runner beans are a staple in British cuisine. (Đậu leo một thực phẩm chính trong ẩm thực Anh.)
  • Scarlet runner (danh từ): tên gọi tắt của đậu leo đỏ, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The scarlet runner is easy to grow in temperate regions. (Đậu leo đỏ dễ trồngcác vùng ôn đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Phaseolus coccineus: tên khoa học của loại đậu này.
  • Mottled black bean: hạt đậu đen đốm, đặc điểm của loại đậu này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scarlet runner bean" đây danh từ chỉ một loại thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scarlet runner bean".
scarlet runner bean
A gardener picks a handful of scarlet runner beans from a vine.