scarlet wisteria tree

Định nghĩa

Danh từ: Scarlet wisteria tree một loại cây gỗ mềm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Úc châu Á, đã du nhập phát triển tự nhiênmiền nam Florida quần đảo Tây Ấn. Cây này đặc điểm các chùm hoa (raceme) mọc thưa, thường màu đỏ hoặc hồng, trông giống như hoa của cây tử đằng (wisteria) nhưng màu đỏ tươi.

dụ sử dụng
  • (Cây scarlet wisteria tree nở hoa rất đẹp trong khí hậu nhiệt đới của miền nam Florida.)
  • (Nhiều người làm vườnchâu Á trồng scarlet wisteria tree hoa đỏ nổi bật của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see a scarlet wisteria tree in full bloom": nhìn thấy một cây scarlet wisteria tree đang nở rộ.

    • During our trip to Australia, we were lucky to see a scarlet wisteria tree in full bloom. (Trong chuyến đi Úc, chúng tôi may mắn được nhìn thấy một cây scarlet wisteria tree đang nở rộ.)
  • "the naturalized scarlet wisteria tree": cây scarlet wisteria tree đã trở nên tự nhiên hóa (phát triển hoang dã).

    • The naturalized scarlet wisteria tree is now common in the West Indies. (Cây scarlet wisteria tree tự nhiên hóa hiện nay phổ biếnquần đảo Tây Ấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wisteria: cây tử đằng (một loại cây leo hoa màu tím hoặc trắng, khác với scarlet wisteria tree).

    • The wisteria vine climbed up the old wall, but the scarlet wisteria tree stands alone in the garden. (Dây tử đằng leo lên bức tường , nhưng cây scarlet wisteria tree đứng một mình trong vườn.)
  • Scarlet: màu đỏ tươi (thường dùng để mô tả màu sắc của hoa).

    • The scarlet flowers of the scarlet wisteria tree attract many hummingbirds. (Những bông hoa đỏ tươi của cây scarlet wisteria tree thu hút nhiều chim ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cây gỗ mềm hoa đỏ: mô tả chung về loại cây này (không phải tên khoa học).
  • Cây nhiệt đới châu Á-Úc: chỉ nguồn gốc của loại cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
scarlet wisteria tree
A scarlet wisteria tree blooms with vibrant red flowers in a sunny garden.