scarper
Định nghĩa
- Động từ:
- Chạy trốn, tẩu thoát: "scarper" có nghĩa là rời khỏi một nơi một cách vội vã, thường là để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The thieves scarpered when they heard the police sirens. (Bọn trộm đã chạy trốn khi nghe thấy tiếng còi cảnh sát.)
- If you see this man, scarper! (Nếu anh thấy người đàn ông này, hãy chạy trốn ngay!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to scarper off": chạy trốn khỏi một nơi cụ thể.
- He scarpered off the scene before anyone could ask him questions. (Anh ta đã tẩu thoát khỏi hiện trường trước khi ai kịp hỏi anh ta câu nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Scarpering (danh động từ): hành động chạy trốn.
- The scarpering of the suspects was caught on camera. (Hành động chạy trốn của các nghi phạm đã bị camera ghi lại.)
Từ đồng nghĩa
- Flee: chạy trốn (thường dùng trong văn viết trang trọng).
- Make a run for it: tìm cách chạy thoát (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- Bolt: chạy vụt đi (thường dùng để chỉ hành động đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scarper away: chạy trốn khỏi một nơi.
- The children scarpered away from the angry dog. (Bọn trẻ chạy trốn khỏi con chó dữ.)
- Scarper off: tẩu thoát (thường mang nghĩa lén lút).
- They scarpered off with the stolen goods. (Chúng đã tẩu thoát cùng với hàng hóa bị đánh cắp.)
Thành ngữ liên quan
- Cut and run: chạy trốn đột ngột (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc tội phạm).
- When the plan failed, they decided to cut and run. (Khi kế hoạch thất bại, họ quyết định chạy trốn.)
- Take to one's heels: bỏ chạy (thường dùng trong văn viết).
- The burglar took to his heels when he heard the alarm. (Tên trộm đã bỏ chạy khi nghe thấy báo động.)