scarred
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị sẹo, có sẹo: "scarred" mô tả một bề mặt (da, gỗ, kim loại, v.v.) bị tổn thương và để lại dấu vết vĩnh viễn, thường là sẹo.
- Bị tổn thương sâu sắc về tinh thần hoặc cảm xúc: "scarred" cũng được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một người hoặc tâm trí bị ảnh hưởng nặng nề bởi những trải nghiệm đau thương, lo âu.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (thể chất):
- Her face was scarred by the accident. (Khuôn mặt cô ấy bị sẹo do tai nạn.)
- The scarred wooden table showed years of use. (Chiếc bàn gỗ bị sẹo cho thấy nhiều năm sử dụng.)
Nghĩa bóng (tinh thần):
- The war left him deeply scarred. (Chiến tranh khiến anh ấy bị tổn thương sâu sắc.)
- A scarred childhood can affect adult relationships. (Một tuổi thơ bị tổn thương có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ khi trưởng thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scarred for life": bị tổn thương suốt đời (cả thể chất lẫn tinh thần).
- The fire left her arm badly scarred for life. (Ngọn lửa khiến cánh tay cô ấy bị sẹo nặng suốt đời.)
- He was emotionally scarred for life after the tragedy. (Anh ấy bị tổn thương tinh thần suốt đời sau thảm kịch.)
"scarred by something": bị đánh dấu hoặc ảnh hưởng bởi một sự việc cụ thể.
- The landscape was scarred by mining. (Cảnh quan bị tàn phá bởi việc khai thác mỏ.)
- A face scarred by anxiety (Một khuôn mặt hằn sâu lo âu.)
Biến thể và từ gần giống
Scar (danh từ): vết sẹo.
- The scar on his knee faded with time. (Vết sẹo trên đầu gối anh ấy mờ dần theo thời gian.)
Scarring (danh từ, động từ hiện tại phân từ): quá trình để lại sẹo; hành động gây sẹo.
- Scarring can be minimized with proper treatment. (Sẹo có thể được giảm thiểu bằng cách điều trị thích hợp.)
Từ đồng nghĩa
- Marked: bị đánh dấu, có dấu vết.
- Damaged: bị hư hại, tổn thương.
- Blemished: có vết nhơ, khiếm khuyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scar over: (vết thương) lành và tạo sẹo.
- The wound will scar over in a few weeks. (Vết thương sẽ lành và tạo sẹo trong vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Scarred by the past: bị ám ảnh bởi quá khứ.
- Even after years, she remained scarred by the past. (Dù đã nhiều năm trôi qua, cô ấy vẫn bị ám ảnh bởi quá khứ.)