scathingly
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách gay gắt, cay nghiệt: "scathingly" mô tả cách thức thực hiện một hành động với thái độ chỉ trích, đả kích một cách dữ dội, không khoan nhượng. Nó thường đi kèm với các động từ như "criticize" (chỉ trích), "remark" (nhận xét) hoặc "speak" (nói).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã chỉ trích anh ta một cách gay gắt.)
- (Người phê bình đã viết một cách cay nghiệt về diễn xuất kém của bộ phim.)
- (Anh ta đã nói một cách gay gắt về các chính sách của chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to comment scathingly": nhận xét một cách đả kích.
- The journalist commented scathingly on the politician's speech. (Nhà báo đã nhận xét một cách đả kích về bài phát biểu của chính trị gia.)
"to react scathingly": phản ứng một cách gay gắt.
- The audience reacted scathingly to the comedian's offensive joke. (Khán giả đã phản ứng một cách gay gắt trước trò đùa xúc phạm của diễn viên hài.)
Biến thể và từ gần giống
Scathing (tính từ): gay gắt, cay nghiệt (dùng để mô tả chính lời nói hoặc hành động).
- He gave a scathing review of the book. (Anh ta đã đưa ra một bài phê bình gay gắt về cuốn sách.)
Scathe (động từ, cổ): làm tổn thương, gây hại (hiếm dùng).
- The criticism did not scathe his reputation. (Lời chỉ trích không làm tổn hại đến danh tiếng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Harshly: một cách khắc nghiệt.
- Bitterly: một cách cay đắng.
- Sarcastically: một cách mỉa mai, châm biếm (nhấn mạnh vào sự chế giễu hơn là chỉ trích trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scathingly". Tuy nhiên, trạng từ này thường kết hợp với các động từ chỉ lời nói như "speak out", "lash out" để tăng cường ý nghĩa.
- He lashed out scathingly at the proposal. (Anh ta đã công kích một cách gay gắt đề xuất đó.)
Thành ngữ liên quan
"To tear someone apart": chỉ trích ai đó một cách dữ dội (có thể dùng thay thế cho "scathingly criticize").
- The critics tore the movie apart. (Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim một cách dữ dội.)
"To leave no stone unturned": (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh chỉ trích tất cả các khía cạnh) — She left no stone unturned in her scathingly detailed analysis. (Cô ấy đã không bỏ sót bất kỳ khía cạnh nào trong bài phân tích chi tiết và gay gắt của mình.)