scatological

scatological

A child's scatological joke made the whole class laugh.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến hoặc đặc điểm của việc đề cập một cách thô tục, khiêu dâm hoặc quá mức đến phân các chức năng bài tiết của cơ thể. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả văn học, nghệ thuật hoặc lời nói nội dung tục tĩu, bẩn thỉu liên quan đến chất thải cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Tiết mục hài của anh ấy tràn ngập những câu chuyện tục tĩu về phân khiến một số khán giả khó chịu.)
  • (Văn học tục tĩu về phân thường sử dụng các chức năng cơ thể như một nguồn gây sốc.)
  • (Những nhận xét tục tĩu về phân của anh ta bị coi không phù hợp trong một bữa tối trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scatological realism: Chủ nghĩa hiện thực tục tĩu về phân, một phong cách văn học hoặc nghệ thuật tập trung vào các khía cạnh thô tục của cơ thể con người.

    • The novel's scatological realism shocked critics but attracted a cult following. (Chủ nghĩa hiện thực tục tĩu về phân của cuốn tiểu thuyết đã gây sốc cho các nhà phê bình nhưng thu hút một lượng người hâm mộ cuồng nhiệt.)
  • Scatological satire: Trào phúng tục tĩu về phân, một thể loại châm biếm sử dụng các chủ đề về phân để phê phán xã hội.

    • Jonathan Swift's "A Modest Proposal" contains elements of scatological satire. (Tác phẩm "Một đề xuất khiêm tốn" của Jonathan Swift chứa các yếu tố trào phúng tục tĩu về phân.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatology (danh từ): Khoa học nghiên cứu về phân, hoặc việc sử dụng các chủ đề về phân trong văn học nghệ thuật.

    • The study of scatology can reveal ancient diets and health conditions. (Nghiên cứu về scatology có thể tiết lộ chế độ ăn uống tình trạng sức khỏe cổ đại.)
  • Scat (danh từ): Phân (dạng viết tắt không chính thức, thường dùng trong y học hoặc sinh học).

    • The scientist collected scat samples from the forest floor. (Nhà khoa học đã thu thập các mẫu phân từ nền rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obscene: Tục tĩu, dâm ô (thường dùng với nghĩa rộng hơn, không chỉ về phân).
  • Fecal: Liên quan đến phân (mang tính khoa học hơn, ít mang ý nghĩa tục tĩu).
  • Coprophagic: Liên quan đến việc ăn phân (thường dùng trong sinh học hoặc y học).
Thành ngữ liên quan
  • Toilet humor: Hài hước về nhà vệ sinh, một dạng hài kịch tập trung vào các chủ đề về phân nước tiểu.
    • Children often enjoy toilet humor, but adults may find it scatological. (Trẻ em thường thích hài hước về nhà vệ sinh, nhưng người lớn có thể thấy tục tĩu về phân.)