scatophagy

Định nghĩa

Danh từ: Sự ăn phân hoặc chứng ăn phânhành vi ăn phân hoặc các chất bẩn khác. Từ này thường được dùng trong sinh học, y học hoặc tâm lý học để mô tả một hành vi bất thườngđộng vật hoặc con người.

dụ sử dụng
  • (Chứng ăn phân được quan sát thấymột số loài côn trùng động vật mục đích dinh dưỡng.)
  • (Việc nghiên cứu sự ăn phân giúp các nhà nghiên cứu hiểu về một số hành vi tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Scatophagy thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt trong động vật học (zoology) tâm lý học lâm sàng (clinical psychology) để chỉ một rối loạn hành vi ăn uống.
  • Trong sinh thái học (ecology), scatophagy có thể một chiến lược sinh tồn, nhưmột số loài động vật ăn phân để tái hấp thu chất dinh dưỡng.
Biến thể từ gần giống
  • Scatophagous (tính từ): liên quan đến hoặc thực hiện hành vi ăn phân.
    • Scatophagous beetles play a key role in recycling nutrients. (Bọ cánh cứng ăn phân đóng vai trò quan trọng trong việc tái chế chất dinh dưỡng.)
  • Scatophile (danh từ): người hoặc động vật xu hướng ăn phân (ít phổ biến).
Từ đồng nghĩa
  • Coprophagy: sự ăn phân (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong y học sinh học, nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "kopros" nghĩa phân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scatophagy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scatophagy" do tính chuyên môn cao của từ này.