scatter pin
Định nghĩa
Danh từ: ghim cài rải rác – Một loại ghim nhỏ, thường được đeo với số lượng từ hai cái trở lên, cài rải rác trên quần áo để tạo điểm nhấn trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đeo một cặp ghim cài rải rác trên cổ áo.)
- (Những chiếc ghim cài rải rác này trông thanh lịch khi được sắp xếp thành cụm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wear scatter pins": đeo ghim cài rải rác.
- Many vintage fashion enthusiasts love to wear scatter pins on their jackets. (Nhiều người đam mê thời trang cổ điển thích đeo ghim cài rải rác trên áo khoác của họ.)
"a set of scatter pins": một bộ ghim cài rải rác.
- She inherited a beautiful set of scatter pins from her grandmother. (Cô ấy thừa hưởng một bộ ghim cài rải rác đẹp từ bà của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatter (động từ): rải rác, phân tán.
- The wind scattered the leaves. (Gió làm lá cây rải rác khắp nơi.)
- Pin (danh từ): ghim, đinh ghim.
- She used a pin to fasten the fabric. (Cô ấy dùng một cái ghim để cố định vải.)
Từ đồng nghĩa
- Brooch pin: ghim cài áo (thường lớn và đơn lẻ hơn).
- Decorative pin: ghim trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pin on: ghim vào, đính vào.
- She pinned the scatter pin on her dress. (Cô ấy ghim chiếc ghim cài rải rác lên váy.)
Pin together: ghim lại với nhau.
- The scatter pins were pinned together on a card for display. (Những chiếc ghim cài rải rác được ghim lại với nhau trên một tấm thẻ để trưng bày.)
Thành ngữ liên quan
- "Pin your hopes on": đặt hy vọng vào (không liên quan trực tiếp đến scatter pin, nhưng dùng từ "pin").
- Don't pin all your hopes on that plan. (Đừng đặt tất cả hy vọng vào kế hoạch đó.)