scatterbrained
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đãng trí, lơ đãng: "scatterbrained" miêu tả một người thiếu tập trung, dễ quên, hoặc có suy nghĩ lung tung, không mạch lạc.
- Thiếu thận trọng, hành động theo cảm hứng: Người có tính cách bốc đồng, không suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lơ đãng đến nỗi thường xuyên làm mất chìa khóa.)
- (Những ý tưởng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã dẫn đến một dự án hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scatterbrained approach": cách tiếp cận thiếu tổ chức.
- The team's scatterbrained approach caused delays. (Cách tiếp cận thiếu tổ chức của nhóm đã gây ra sự chậm trễ.)
- "scatterbrained personality": tính cách lơ đãng, bốc đồng.
- Her scatterbrained personality makes her fun but unreliable. (Tính cách lơ đãng của cô ấy khiến cô ấy vui vẻ nhưng không đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Scatterbrain (danh từ): người lơ đãng, người thiếu tập trung.
- He's a known scatterbrain who forgets appointments. (Anh ấy là một người lơ đãng nổi tiếng, hay quên các cuộc hẹn.)
- Scatterbrainedness (danh từ): tính trạng lơ đãng.
- Her scatterbrainedness often frustrates her colleagues. (Tính lơ đãng của cô ấy thường làm đồng nghiệp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Flighty: thất thường, hay thay đổi.
- Rattlebrained: đầu óc rối rắm, lơ đãng.
- Harebrained: ngu ngốc, thiếu suy nghĩ (thường dùng cho ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scatterbrained", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act" (hành động) hoặc "think" (suy nghĩ).
- Stop acting scatterbrained and focus! (Đừng hành động lơ đãng nữa, hãy tập trung!)
- He thinks in a scatterbrained way. (Anh ấy suy nghĩ một cách lung tung.)
Thành ngữ liên quan
- "Out to lunch": lơ đãng, không tập trung (thành ngữ không chính thức).
- Don't ask him now; he's out to lunch. (Đừng hỏi anh ấy bây giờ; anh ấy đang lơ đãng.)
- "Head in the clouds": mơ mộng, không thực tế.
- She has her head in the clouds, always daydreaming. (Cô ấy luôn mơ mộng, đầu óc trên mây.)