scatterbrained

scatterbrained

A scatterbrained student searches for her misplaced textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đãng trí, đãng: "scatterbrained" miêu tả một người thiếu tập trung, dễ quên, hoặc suy nghĩ lung tung, không mạch lạc.
    • Thiếu thận trọng, hành động theo cảm hứng: Người tính cách bốc đồng, không suy nghĩ chín chắn trước khi hành động.
dụ sử dụng
  • ( ấy đãng đến nỗi thường xuyên làm mất chìa khóa.)
  • (Những ý tưởng thiếu suy nghĩ của anh ấy đã dẫn đến một dự án hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scatterbrained approach": cách tiếp cận thiếu tổ chức.
    • The team's scatterbrained approach caused delays. (Cách tiếp cận thiếu tổ chức của nhóm đã gây ra sự chậm trễ.)
  • "scatterbrained personality": tính cách đãng, bốc đồng.
    • Her scatterbrained personality makes her fun but unreliable. (Tính cách đãng của ấy khiến ấy vui vẻ nhưng không đáng tin cậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatterbrain (danh từ): người đãng, người thiếu tập trung.
    • He's a known scatterbrain who forgets appointments. (Anh ấy một người đãng nổi tiếng, hay quên các cuộc hẹn.)
  • Scatterbrainedness (danh từ): tính trạng đãng.
    • Her scatterbrainedness often frustrates her colleagues. (Tính đãng của ấy thường làm đồng nghiệp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flighty: thất thường, hay thay đổi.
  • Rattlebrained: đầu óc rối rắm, đãng.
  • Harebrained: ngu ngốc, thiếu suy nghĩ (thường dùng cho ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scatterbrained", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "act" (hành động) hoặc "think" (suy nghĩ).
    • Stop acting scatterbrained and focus! (Đừng hành động đãng nữa, hãy tập trung!)
    • He thinks in a scatterbrained way. (Anh ấy suy nghĩ một cách lung tung.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out to lunch": đãng, không tập trung (thành ngữ không chính thức).
    • Don't ask him now; he's out to lunch. (Đừng hỏi anh ấy bây giờ; anh ấy đang đãng.)
  • "Head in the clouds": mơ mộng, không thực tế.
    • She has her head in the clouds, always daydreaming. ( ấy luôn mơ mộng, đầu óc trên mây.)