scattergun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng ngắn hai nòng, súng săn bắn đạn ghém: "scattergun" là một loại súng cầm tay có hai nòng trơn, thường dùng để bắn đạn ghém (nhiều viên đạn nhỏ) ở cự ly ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ săn mang theo một khẩu súng săn bắn đạn ghém để bắn chim trong rừng.)
- (Anh ấy thích dùng súng ngắn hai nòng để săn ở cự ly gần vì nó hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scattergun approach": Phương pháp làm việc không có mục tiêu cụ thể, làm tràn lan.
- The company's scattergun approach to marketing wasted a lot of money. (Phương pháp tiếp thị tràn lan của công ty đã lãng phí rất nhiều tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Scattershot (adj): tràn lan, không tập trung (thường dùng để chỉ chiến lược hoặc phương pháp).
- The scattershot advertising campaign targeted too many audiences. (Chiến dịch quảng cáo tràn lan nhắm vào quá nhiều đối tượng khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Shotgun: súng ngắn (thường dùng để chỉ chung các loại súng săn bắn đạn ghém).
- Fowling piece: súng săn chim (một loại súng săn chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "scattergun".
Thành ngữ liên quan
- "To use a scattergun": (nghĩa bóng) làm việc một cách thiếu tập trung, không có kế hoạch.
- Instead of focusing on one market, the startup used a scattergun and failed. (Thay vì tập trung vào một thị trường, công ty khởi nghiệp đã làm việc tràn lan và thất bại.)