scattergun

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Súng ngắn hai nòng, súng săn bắn đạn ghém: "scattergun" một loại súng cầm tay hai nòng trơn, thường dùng để bắn đạn ghém (nhiều viên đạn nhỏ) ở cự ly ngắn.
dụ sử dụng
  • (Người thợ săn mang theo một khẩu súng săn bắn đạn ghém để bắn chim trong rừng.)
  • (Anh ấy thích dùng súng ngắn hai nòng để săncự ly gần hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scattergun approach": Phương pháp làm việc không mục tiêu cụ thể, làm tràn lan.
    • The company's scattergun approach to marketing wasted a lot of money. (Phương pháp tiếp thị tràn lan của công ty đã lãng phí rất nhiều tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Scattershot (adj): tràn lan, không tập trung (thường dùng để chỉ chiến lược hoặc phương pháp).
    • The scattershot advertising campaign targeted too many audiences. (Chiến dịch quảng cáo tràn lan nhắm vào quá nhiều đối tượng khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Shotgun: súng ngắn (thường dùng để chỉ chung các loại súng săn bắn đạn ghém).
  • Fowling piece: súng săn chim (một loại súng săn chuyên dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "scattergun".
Thành ngữ liên quan
  • "To use a scattergun": (nghĩa bóng) làm việc một cách thiếu tập trung, không kế hoạch.
    • Instead of focusing on one market, the startup used a scattergun and failed. (Thay vì tập trung vào một thị trường, công ty khởi nghiệp đã làm việc tràn lan thất bại.)
scattergun
A hunter carries a scattergun through the autumn woods.