scattershot

scattershot

The company's scattershot marketing campaign tried to reach everyone at once.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất tràn lan, thiếu tập trung: "scattershot" mô tả một cách tiếp cận hoặc phương pháp bao phủ một phạm vi rộng nhưng một cách ngẫu nhiên, không kế hoạch, mục tiêu rõ ràng, thường dẫn đến kết quả không hiệu quả hoặc thiếu chính xác. Từ này thường được dùng để chỉ các chiến lược, bài phát biểu, hoặc hành động thiếu sự tập trung tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company's scattershot marketing campaign failed to attract a specific audience. (Chiến dịch tiếp thị tính chất tràn lan của công ty đã thất bại trong việc thu hút một đối tượng cụ thể.)
    • His scattershot approach to studying meant he never mastered any subject deeply. (Cách tiếp cận học tập thiếu tập trung của anh ấy có nghĩa anh ấy không bao giờ nắm vững bất kỳ môn học nào một cách sâu sắc.)
    • The politician's scattershot speech confused the audience with too many unrelated topics. (Bài phát biểu tràn lan của chính trị gia đã làm khán giả bối rối quá nhiều chủ đề không liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scattershot approach": một cách tiếp cận rải rác, thiếu chiến lược.

    • Instead of a scattershot approach, we need a focused plan to solve the problem. (Thay vì một cách tiếp cận rải rác, chúng ta cần một kế hoạch tập trung để giải quyết vấn đề.)
  • "scattershot criticism": sự chỉ trích lan man, không nhắm vào điểm cụ thể.

    • The review was filled with scattershot criticism that didn't address the main issues of the film. (Bài đánh giá đầy rẫy những lời chỉ trích lan man không đề cập đến các vấn đề chính của bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Scatter (động từ): rải rác, phân tán.

    • The wind scattered the leaves across the yard. (Gió rải rác những chiếc khắp sân.)
  • Shot (danh từ): phát bắn, viên đạn; nhưng trong "scattershot", từ này không được dùng riêng lẻ với nghĩa tương tự.

Từ đồng nghĩa
  • Haphazard (tính từ): ngẫu nhiên, không kế hoạch.
    • Their haphazard planning led to many mistakes. (Kế hoạch ngẫu nhiên của họ dẫn đến nhiều sai lầm.)
  • Random (tính từ): ngẫu nhiên, không mục đích.
    • He made a random guess and got it wrong. (Anh ấy đoán ngẫu nhiên đã sai.)
  • Disorganized (tính từ): thiếu tổ chức.
    • The disorganized presentation failed to impress the judges. (Bài thuyết trình thiếu tổ chức đã không gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp từ "scattershot" đây tính từ ghép. Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ "scatter" (rải rác):
    • Scatter about/around: rải rác xung quanh.
      • She scattered the seeds about the garden. ( ấy rải hạt giống khắp vườn.)
Thành ngữ liên quan
  • Shotgun approach: tương tự "scattershot approach", chỉ cách tiếp cận bao phủ rộng nhưng thiếu chính xác.
    • Using a shotgun approach to hiring may bring in many applicants but few qualified ones. (Sử dụng cách tiếp cận rộng rãi trong tuyển dụng có thể mang lại nhiều ứng viên nhưng ít người đủ tiêu chuẩn.)