sceloglaux albifacies

sceloglaux albifacies

A rare sceloglaux albifacies perches on a mossy branch in a moonlit forest.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ loài): - mèo New Zealand gần như tuyệt chủng: "Sceloglaux albifacies" tên khoa học của một loài đặc hữu của New Zealand, hiện được cho đã tuyệt chủng hoặc gần như tuyệt chủng. Loài này còn được gọi là cười (laughing owl) tiếng kêu đặc trưng của .

dụ sử dụng
  • (Loài sceloglaux albifacies từng phổ biến trong các khu rừng của New Zealand.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng loài sceloglaux albifacies đã tuyệt chủng do mất môi trường sống các loài săn mồi du nhập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to study the sceloglaux albifacies": nghiên cứu về loài này.

    • Ornithologists have extensively studied the sceloglaux albifacies to understand its behavior. (Các nhà điểu học đã nghiên cứu sâu rộng loài sceloglaux albifacies để hiểu hành vi của .)
  • "the last known sighting of sceloglaux albifacies": lần nhìn thấy cuối cùng được ghi nhận.

    • The last known sighting of sceloglaux albifacies was in the early 20th century. (Lần nhìn thấy cuối cùng được ghi nhận của loài sceloglaux albifacies vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • cười (laughing owl): tên gọi thông thường của loài này.
  • Sceloglaux (danh từ): tên chi (genus) của loài này, thuộc họ mèo (Strigidae).
Từ đồng nghĩa
  • New Zealand (New Zealand owl): một cách gọi chung.
  • Loài đã tuyệt chủng (extinct owl): chỉ trạng thái của loài.
Các cụm từ liên quan
  • Sceloglaux albifacies sightings: các lần phát hiện loài này.
    • There are no confirmed sceloglaux albifacies sightings in the last century. (Không lần phát hiện nào được xác nhận về loài sceloglaux albifacies trong thế kỷ qua.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến tên khoa học này, đây thuật ngữ chuyên ngành sinh học.)