sceloporus undulatus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài thằn lằn nhỏ hoạt động nhanh nhẹn: "sceloporus undulatus" tên khoa học của một loài thằn lằn nhỏ, sống hoạt động, nguồn gốc từ Hoa Kỳ khu vực phía bắc đến British Columbia (Canada). Loài này thường được biết đến với tên gọi thông thường thằn lằn cổ xanh phương đông.
dụ sử dụng
  • (Loài sceloporus undulatus thường được tìm thấycác khu vực nhiều đá rừng.)
  • (Các nhà nghiên cứu quan sát thấy loài sceloporus undulatus phơi nắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sceloporus undulatus" được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một loài cụ thể trong chi Sceloporus.
    • The sceloporus undulatus exhibits distinct coloration patterns for camouflage. (Loài sceloporus undulatus thể hiện các họa tiết màu sắc riêng biệt để ngụy trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Sceloporus (danh từ): chi thằn lằn gai, bao gồm nhiều loài thằn lằn nhỏBắc Mỹ.
    • The genus Sceloporus includes over 90 species. (Chi Sceloporus bao gồm hơn 90 loài.)
  • Undulatus (tính từ, từ Latin): có nghĩa "gợn sóng" hoặc "uốn lượn", ám chỉ hoa văn trên da của loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Eastern fence lizard (thằn lằn hàng rào phương đông): tên thông thường của loài này.
  • Blue-bellied lizard (thằn lằn bụng xanh): tên gọi khác dựa trên đặc điểm màu sắc.
Các cụm từ liên quan
  • sceloporus undulatus habitat (môi trường sống của sceloporus undulatus): khu vực sống điển hình như rừng, đồng cỏ, vùng đá.
    • The sceloporus undulatus habitat includes dry, open woodlands. (Môi trường sống của sceloporus undulatus bao gồm các khu rừng thưa khô ráo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sceloporus undulatus", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
sceloporus undulatus
A sceloporus undulatus basks on a warm, flat rock.