scenarist
/'si:nərist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người viết kịch bản (phim, truyền hình): Một người chuyên nghiệp có nhiệm vụ sáng tạo và phát triển cốt truyện, cấu trúc, lời thoại và mô tả cảnh cho một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. Họ là người xây dựng nền tảng câu chuyện trước khi nó được đạo diễn và diễn viên thể hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous director collaborated with a talented scenarist to develop the script. (Đạo diễn nổi tiếng đã cộng tác với một người viết kịch bản tài năng để phát triển kịch bản.)
- Her dream is to become a scenarist for a major film studio. (Ước mơ của cô ấy là trở thành một người soạn kịch bản cho một hãng phim lớn.)
- The scenarist spent months researching the historical period before writing a single scene. (Người viết truyện phim đã dành nhiều tháng nghiên cứu về giai đoạn lịch sử trước khi viết một cảnh nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghiệp điện ảnh và truyền hình chuyên nghiệp. Trong một số dự án, scenarist có thể là người viết ra cốt truyện chính (story) trước khi một biên kịch (screenwriter) cụ thể hoàn thiện kịch bản chi tiết.
Biến thể và từ gần giống
- Screenwriter (n): Biên kịch. Từ này gần nghĩa và thường được dùng thay thế cho "scenarist", nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào việc viết kịch bản hoàn chỉnh với đầy đủ lời thoại và chỉ dẫn cảnh quay.
- Scriptwriter (n): Người viết kịch bản (dùng chung cho phim, kịch, truyền hình).
- Playwright (n): Nhà soạn kịch (chuyên viết kịch cho sân khấu).
Từ đồng nghĩa
- Screenwriter: Biên kịch.
- Scriptwriter: Người viết kịch bản.
danh từ
- người viết truyện phim, người soạn cốt kịch, người soạn kịch bản