scene painter

Định nghĩa

Danh từ - Họa sĩ vẽ phông nền sân khấu: "scene painter" chỉ người chuyên vẽ các bức tranh nền lớn dùng làm cảnh trí cho các vở kịch, vở nhạc kịch hoặc các buổi biểu diễn sân khấu. - Nghệ sĩ chuyên vẽ cảnh vật: Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này cũng có thể chỉ một họa sĩ chuyên vẽ các chủ đề phong cảnh (scenic subjects), mặc dù nghĩa phổ biến nhất vẫn gắn với sân khấu.

dụ sử dụng
  • (Người họa sĩ vẽ phông nền sân khấu đã dành nhiều tuần để tạo ra một phông nền rừng cây chân thực cho vở kịch.)
  • ( một họa sĩ vẽ phông nền sân khấu, ấy chịu trách nhiệm vẽ bầu trời, tòa nhà phong cảnh xuất hiện phía sau các diễn viên.)
  • (Anh ấy được thuê làm họa sĩ vẽ phông nền cho nhà hát opera, nhưng niềm đam mê thực sự của anh ấy vẽ cảnh biển chân thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scene painter" có thể được dùng như một danh từ ghép trong các ngữ cảnh chuyên ngành: Trong lịch sử sân khấu, từ này thường gắn với các kỹ thuật vẽ phối cảnh tạo hiệu ứng thị giác trên các bức màn hoặc tấm vải lớn.
    • The role of the scene painter in Renaissance theatre was crucial for creating the illusion of depth on stage. (Vai trò của họa sĩ vẽ phông nền sân khấu trong nhà hát thời Phục hưng rất quan trọng để tạo ra ảo giác về chiều sâu trên sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scene painting (danh từ): nghệ thuật hoặc công việc vẽ phông nền sân khấu.
    • Scene painting requires a good understanding of perspective and color theory. (Vẽ phông nền sân khấu đòi hỏi sự hiểu biết tốt về phối cảnh lý thuyết màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Stage painter: họa sĩ sân khấu (chuyên vẽ cảnh trí cho sân khấu).
  • Theatrical scenery painter: họa sĩ vẽ cảnh trí sân khấu.
  • Scenic artist: nghệ sĩ cảnh trí (thuật ngữ chuyên ngành hơn, bao gồm cả vẽ tạo hình cảnh trí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scene painter". Tuy nhiên, động từ "paint" có thể đi với các giới từ trong ngữ cảnh này:
    • Paint for: vẽ cho (một nhà hát, một vở kịch).
      • He paints for the Royal Opera House as a scene painter. (Anh ấy vẽ cho Nhà hát Opera Hoàng gia với tư cách một họa sĩ vẽ phông nền sân khấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind the scenes: ở hậu trường (thành ngữ này liên quan đến "scene" nhưng không trực tiếp dùng với "scene painter").
    • The scene painter works behind the scenes to create the magic on stage. (Người họa sĩ vẽ phông nền làm việchậu trường để tạo ra phép màu trên sân khấu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "scene painter"

scene painter
A scene painter adds details to a large backdrop in the theater workshop.