scene-stealer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật thu hút sự chú ý nhiều hơn những người khác trong cùng một bối cảnh: "scene-stealer" dùng để chỉ một diễn viên, nhân vật, hoặc thậm chí một yếu tố nào đó (như thú cưng, trẻ em) chiếm trọn sự chú ý của khán giả, làm lu mờ những người xung quanh trong một cảnh phim, vở kịch, hoặc tình huống cụ thể.
- Người làm lu mờ người khác: Trong nghĩa rộng hơn, từ này có thể chỉ bất kỳ ai hoặc cái gì đó nổi bật hơn hẳn so với những thứ xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the movie, the dog was a real scene-stealer. (Trong bộ phim, chú chó thực sự là một người làm lu mờ người khác.)
- The young actress became the scene-stealer of the play with her hilarious performance. (Nữ diễn viên trẻ đã trở thành người thu hút sự chú ý nhất của vở kịch nhờ màn trình diễn hài hước của cô ấy.)
- Babies are natural scene-stealers at family gatherings. (Trẻ em là những người thu hút sự chú ý tự nhiên trong các buổi họp mặt gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a scene-stealer": trở thành người chiếm trọn sự chú ý.
- The supporting actor was a scene-stealer in every scene he appeared in. (Nam diễn viên phụ là người chiếm trọn sự chú ý trong mọi cảnh anh ta xuất hiện.)
- "to steal the scene": thu hút sự chú ý, làm lu mờ người khác (cụm từ liên quan).
- The comedian stole the scene with his improvisation. (Danh hài đã thu hút sự chú ý với khả năng ứng biến của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Scene-stealing (tính từ): có khả năng thu hút sự chú ý, làm lu mờ người khác.
- Her scene-stealing performance earned her a standing ovation. (Màn trình diễn thu hút sự chú ý của cô ấy đã nhận được tràng pháo tay đứng.)
- Scene (danh từ): cảnh trong phim, kịch; bối cảnh.
- Steal (động từ): ăn cắp, lấy trộm (trong cụm này mang nghĩa bóng là "chiếm lấy").
Từ đồng nghĩa
- Attention-grabber: người hoặc vật thu hút sự chú ý.
- Showstopper: người hoặc tiết mục làm khán giả dừng lại để xem, thường xuất sắc đến mức làm gián đoạn chương trình.
- Star: ngôi sao, người nổi bật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Steal the show: thu hút sự chú ý nhất trong một sự kiện, thường hơn cả người chính.
- The magician stole the show with his tricks. (Nhà ảo thuật đã thu hút sự chú ý nhất với những trò ảo thuật của mình.)
- Steal the spotlight: chiếm lấy ánh đèn sân khấu, trở thành trung tâm chú ý.
- She always tries to steal the spotlight at parties. (Cô ấy luôn cố gắng chiếm lấy sự chú ý tại các bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Steal the scene: chiếm trọn cảnh, làm lu mờ người khác.
- The child actor stole the scene with his cute smile. (Diễn viên nhí đã chiếm trọn cảnh với nụ cười dễ thương của mình.)