scenic artist

Định nghĩa

Danh từ: - Họa sĩ phong cảnh: "scenic artist" chỉ một nghệ sĩ chuyên vẽ các chủ đề phong cảnh, thường cảnh thiên nhiên, cảnh quan. - Họa sĩ vẽ cảnh sân khấu: Trong lĩnh vực sân khấu điện ảnh, "scenic artist" người chuyên thiết kế vẽ các bối cảnh, phông nền cho các vở kịch, phim ảnh hoặc chương trình biểu diễn.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ phong cảnh đã dành nhiều tháng để vẽ những ngọn núi dòng sông cho triển lãm.)
  • (Một họa sĩ vẽ cảnh sân khấu tài năng đã tạo ra phông nền khu rừng chân thực cho vở kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lead scenic artist": họa sĩ phong cảnh chính, người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết kế vẽ cảnh.

    • The lead scenic artist coordinated a team of ten assistants for the movie set. (Họa sĩ phong cảnh chính đã điều phối một đội gồm mười trợ lý cho bối cảnh phim.)
  • "Scenic artist studio": xưởng vẽ cảnh, nơi các họa sĩ thực hiện các tác phẩm phong cảnh hoặc cảnh sân khấu.

    • The scenic artist studio is filled with large canvases and paint buckets. (Xưởng vẽ cảnh đầy những tấm vải lớn thùng sơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scenic (tính từ): thuộc về phong cảnh, cảnh đẹp.

    • The scenic route offered breathtaking views of the coast. (Con đường phong cảnh mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra bờ biển.)
  • Scenery (danh từ): phong cảnh, cảnh vật; cảnh sân khấu.

    • The scenery in the movie was painted by a famous scenic artist. (Cảnh trong phim được vẽ bởi một họa sĩ phong cảnh nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Landscape painter: họa sĩ vẽ phong cảnh (thường dùng trong hội họa truyền thống).
  • Set designer: nhà thiết kế bối cảnh (thường dùng trong sân khấu, điện ảnh, nhưng tập trung vào thiết kế tổng thể hơn chỉ vẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paint in: vẽ thêm vào (một bức tranh hoặc bối cảnh).

    • The scenic artist painted in the details of the castle tower. (Họa sĩ phong cảnh đã vẽ thêm các chi tiết của tòa tháp lâu đài.)
  • Set up: dựng lên (bối cảnh sân khấu).

    • The team set up the background that the scenic artist had painted. (Nhóm đã dựng lên phông nền họa sĩ phong cảnh đã vẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • Paint the town red: vui chơi thỏa thích (không liên quan trực tiếp đến "scenic artist", nhưng từ "paint").
    • After finishing the project, the scenic artist and his friends painted the town red. (Sau khi hoàn thành dự án, họa sĩ phong cảnh bạn bè đã đi chơi thỏa thích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

scenic artist
A scenic artist paints a beautiful mountain landscape on a large canvas.