scent out
Định nghĩa
Động từ (thường dùng như một cụm động từ): - Đánh hơi, phát hiện ra bằng khứu giác hoặc bằng trực giác: "scent out" có nghĩa là nhận ra hoặc phát hiện ra điều gì đó thông qua việc ngửi hoặc bằng cách nào đó giống như ngửi. Từ này thường được dùng để chỉ việc tìm ra thông tin, vấn đề, hoặc mối nguy hiểm tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Con chó có thể đánh hơi ra ma túy giấu trong hành lý.)
- (Anh ấy có thể phát hiện ra rắc rối trước khi nó xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scent out a problem": phát hiện ra một vấn đề.
- The journalist managed to scent out the corruption scandal. (Nhà báo đã thành công trong việc phát hiện ra vụ bê bối tham nhũng.)
- "scent out an opportunity": nhận ra một cơ hội.
- She can scent out business opportunities that others miss. (Cô ấy có thể nhận ra những cơ hội kinh doanh mà người khác bỏ lỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scent (danh từ): mùi hương, hơi thở.
- The scent of flowers filled the room. (Hương thơm của hoa tràn ngập căn phòng.)
- Scented (tính từ): có mùi thơm.
- The scented candle made the house smell nice. (Ngọn nến thơm làm cho ngôi nhà có mùi dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Detect: phát hiện, nhận ra.
- Sniff out: đánh hơi, tìm ra (thường dùng cho động vật).
- Uncover: khám phá, phát hiện ra (thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sniff out: tương tự "scent out", dùng để chỉ việc tìm ra bằng cách ngửi.
- The police dog sniffed out the hidden explosives. (Chó cảnh sát đã đánh hơi ra chất nổ giấu kín.)
- Track down: lần theo dấu vết để tìm ra.
- They tracked down the source of the leak. (Họ đã lần ra nguồn gốc của vụ rò rỉ.)
Thành ngữ liên quan
- Follow one's nose: đi theo trực giác hoặc theo hướng mũi chỉ.
- Just follow your nose and you'll find the bakery. (Chỉ cần đi theo mũi bạn, bạn sẽ tìm thấy tiệm bánh.)