scent-organ
/'sent,ɔ:gən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Túi xạ; tuyến thơm: Một cơ quan chuyên biệt ở một số loài động vật, có chức năng tiết ra và đôi khi phát tán các chất có mùi đặc trưng. Các chất này thường được dùng để đánh dấu lãnh thổ, thu hút bạn tình hoặc cảnh báo kẻ thù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The civet's scent-organ produces a strong musk used in perfumery. (Túi xạ của cầy hương tạo ra một loại xạ hương mạnh được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
- Scientists studied the scent-organ to understand the animal's communication methods. (Các nhà khoa học nghiên cứu tuyến thơm để hiểu phương thức giao tiếp của loài vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to possess a well-developed scent-organ": sở hữu một túi xạ/tuyến thơm phát triển tốt.
- Many mustelids possess a well-developed scent-organ for marking territory. (Nhiều loài thuộc họ Chồn sở hữu một túi xạ phát triển tốt để đánh dấu lãnh thổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scent gland (n): tuyến mùi hương. Đây là một thuật ngữ gần nghĩa và thường dùng thay thế cho "scent-organ".
- The deer rubbed its scent gland against the tree. (Con hươu cọ tuyến mùi hương của nó vào thân cây.)
Từ đồng nghĩa
- Odoriferous gland: tuyến tỏa mùi.
- Musk gland: tuyến xạ hương.
Lưu ý
- Từ này là một danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "scent" (mùi hương) và "organ" (cơ quan). Nó là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực động vật học (zoology).
danh từ
- (động vật học) túi xạ; tuyến thơm