scented fern

scented fern

A gardener gently brushes the leaves of a scented fern in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: "scented fern" (dương xỉ thơm) tên gọi chung cho một số loại dương xỉ hoặc cây thân thảo mùi thơm đặc trưng. Cụ thể, có thể chỉ: - Một loại cây thân thảo lâu năm hương thơm, thường mọcchâu Âu châu Á, với hoa màu vàng hình nút kép lông chim vị đắng, đôi khi được dùng làm thuốc. - Một loại dương xỉ châu Phi hương thơm ngọt ngào, với kép lông chim hẹp. - Một loại dương xỉmiền đông Bắc Mỹ, màu xanh nhạt mùi thơm như cỏ khô.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ thơm trong vườn tỏa ra một mùi hương dễ chịu.)
  • (Trong y học cổ truyền, cây dương xỉ thơm đôi khi được dùng để chữa bệnh.)
  • (Loại dương xỉ thơm từ Bắc Mỹ mùi như cỏ khô khi được phơi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scented fern as a ground cover": dùng cây dương xỉ thơm làm lớp phủ mặt đất.
    • Gardeners often plant scented fern as a ground cover in shaded areas. (Những người làm vườn thường trồng cây dương xỉ thơm làm lớp phủ mặt đấtnhững khu vực râm mát.)
  • "the medicinal properties of scented fern": đặc tính y học của cây dương xỉ thơm.
    • Researchers are studying the medicinal properties of scented fern. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu đặc tính y học của cây dương xỉ thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Scented (tính từ): mùi thơm.
    • The scented flowers attract many butterflies. (Những bông hoa mùi thơm thu hút nhiều bướm.)
  • Fern (danh từ): cây dương xỉ (nói chung).
    • Ferns are ancient plants that thrive in moist environments. (Dương xỉ loài thực vật cổ đại phát triển tốt trong môi trường ẩm ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweet fern: dương xỉ ngọt (một tên gọi khác, đặc biệt loại mùi thơm ngọt).
  • Hay-scented fern: dương xỉ mùi cỏ khô (chỉ loại dương xỉ Bắc Mỹ mùi như cỏ khô).
Các cụm từ liên quan
  • Scented fern oil: tinh dầu dương xỉ thơm.
    • Scented fern oil is used in aromatherapy. (Tinh dầu dương xỉ thơm được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
  • Scented fern extract: chiết xuất từ cây dương xỉ thơm.
    • The scented fern extract is added to some herbal teas. (Chiết xuất từ cây dương xỉ thơm được thêm vào một số loại trà thảo mộc.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "scented fern". Tuy nhiên, từ "fern" đôi khi được dùng trong thành ngữ như "fern seed" (hạt dương xỉ) trong văn hóa dân gian để chỉ thứ đó huyền bí hoặc vô hình.

Từ chứa "scented fern"