scentless

scentless

The scentless soap left no fragrance in the bathroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mùi, không mùi: "scentless" mô tả một thứ đó không phát ra hoặc không giữ lại bất kỳ mùi nào, hoàn toàn không mùi hương.
    • Không khứu giác: "scentless" cũng có thể dùng để chỉ một sinh vật thiếu khả năng ngửi mùi.
dụ sử dụng
  • Không mùi:

    • The flowers are beautiful but scentless. (Những bông hoa đẹp nhưng không mùi.)
    • He picked a scentless wisp of straw from the field. (Anh ấy nhặt một cọng rơm không mùi từ cánh đồng.)
    • The room was filled with scentless, sterile air. (Căn phòng tràn ngập không khí vô trùng, không mùi.)
  • Không khứu giác:

    • Some animals are scentless, relying on sight instead. (Một số loài động vật không khứu giác, dựa vào thị giác để thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A scentless stretch of land": một vùng đất không mùi (thường dùng để miêu tả vùng đất khô cằn, không thực vật hoặc mùi hương tự nhiên).

    • They crossed a scentless stretch of rocky ground. (Họ băng qua một vùng đất đá không mùi.)
  • "scentless in a metaphorical sense": không mùi theo nghĩa bóng, có thể chỉ sựcảm hoặc thiếu đặc điểm nổi bật.

    • His speech was scentless, lacking any emotional appeal. (Bài phát biểu của anh ấy không mùi, thiếu sức hấp dẫn về mặt cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Scent (n): mùi hương.

    • The scent of roses filled the garden. (Mùi hương hoa hồng tràn ngập khu vườn.)
  • Scented (adj): mùi thơm.

    • She bought scented candles. ( ấy mua nến thơm.)
  • Unscented (adj): không mùi thơm (đặc biệt dùng cho sản phẩm không thêm hương liệu).

    • I prefer unscented soap. (Tôi thích phòng không mùi hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Odorless: không mùi (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật).

    • Carbon monoxide is odorless and dangerous. (Khí carbon monoxide không mùi nguy hiểm.)
  • Fragrance-free: không hương thơm (dùng cho mỹ phẩm, sản phẩm gia dụng).

    • This lotion is fragrance-free for sensitive skin. (Kem dưỡng này không hương liệu cho da nhạy cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scentless", nhưng có thể kết hợp với động từ "to be":
    • The air is scentless. (Không khí không mùi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "scentless". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ:
    • "To have a nose for something": tài phát hiện ra điều (trái nghĩa với "scentless" về mặt khứu giác).
      • She has a nose for trouble. ( ấy tài phát hiện ra rắc rối.)