sceptered
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có quyền trượng, có quyền lực hoàng gia: "sceptered" mô tả một người được trao quyền lực pháp lý hoặc thẩm quyền chính thức, thường được tượng trưng bằng việc cầm một cây quyền trượng (vương trượng). Từ này mang tính chất trang trọng và thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử.
- Được phong vương, có đế quyền: Chỉ những người nắm giữ ngai vàng hoặc có địa vị tối cao trong chế độ quân chủ.
Ví dụ sử dụng
- (Vị quân chủ có quyền trượng đã phát biểu trước quốc hội với phẩm giá.)
- (Trong các vở kịch của Shakespeare, các vị vua có quyền trượng thường phải đối mặt với số phận bi thảm.)
- (Thẩm quyền có quyền trượng của hoàng đế là không thể bị chất vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sceptered isle": cụm từ thơ ca chỉ nước Anh, đặc biệt trong tác phẩm "King Richard II" của Shakespeare.
- This royal throne of kings, this sceptered isle... (Ngai vàng hoàng gia này, hòn đảo có quyền trượng này...)
- "sceptered sway": quyền lực tối cao được thể hiện qua vương trượng.
- The sceptered sway of the dynasty lasted for centuries. (Quyền lực tối cao bằng vương trượng của triều đại kéo dài hàng thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scepter (danh từ): vương trượng, cây gậy tượng trưng cho quyền lực hoàng gia.
- The king held a golden scepter during the ceremony. (Nhà vua cầm một cây vương trượng vàng trong buổi lễ.)
- Scepterless (tính từ): không có vương trượng, không có quyền lực hoàng gia.
- The scepterless exile wandered the land. (Kẻ lưu vong không vương trượng lang thang khắp vùng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Regal: thuộc về vua chúa, uy nghi.
- Imperial: thuộc về hoàng đế, đế quốc.
- Majestic: hùng vĩ, uy nghiêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến cho "sceptered" vì đây là tính từ mô tả trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
- "To wield the scepter": nắm giữ quyền lực tối cao.
- After the coronation, the new king began to wield the scepter wisely. (Sau lễ đăng quang, vị vua mới bắt đầu nắm giữ vương trượng một cách khôn ngoan.)