sceptred
Định nghĩa
Tính từ:
- Được trao quyền lực hợp pháp hoặc thẩm quyền chính thức, đặc biệt được biểu tượng hóa bằng việc có vương trượng: "sceptred" mô tả một người (thường là vua, nữ hoàng) nắm giữ quyền lực tối cao, được tượng trưng bằng vương trượng – một biểu tượng của vương quyền.
Ví dụ sử dụng
- (Vị quân vương có vương trượng cai trị với thẩm quyền tuyệt đối.)
- (Trong bức tranh, vị vua cầm vương trượng cầm một quả cầu vàng như dấu hiệu cho quyền thống trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sceptred isle" (đảo có vương trượng): Một cách nói ẩn dụ, thường dùng để chỉ nước Anh, nhấn mạnh truyền thống quân chủ và quyền lực hoàng gia.
- Shakespeare's "sceptred isle" refers to England as a land blessed with royal authority. ("Đảo có vương trượng" của Shakespeare ám chỉ nước Anh như một vùng đất được ban phước với thẩm quyền hoàng gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Sceptre (danh từ): Vương trượng – cây gậy biểu tượng của quyền lực hoàng gia.
- The queen's sceptre was adorned with jewels. (Vương trượng của nữ hoàng được trang trí bằng đá quý.)
- Sceptral (tính từ): Thuộc về vương trượng hoặc quyền lực hoàng gia.
- The sceptral authority of the crown is absolute. (Thẩm quyền thuộc vương trượng của vương miện là tuyệt đối.)
Từ đồng nghĩa
- Royal (thuộc hoàng gia): Mang quyền lực hoặc đặc quyền của vua chúa.
- The royal decree was signed by the king. (Sắc lệnh hoàng gia được nhà vua ký.)
- Sovereign (tối cao): Nắm quyền lực tối cao, không bị ràng buộc.
- The sovereign ruler commands the entire kingdom. (Người cai trị tối cao chỉ huy toàn bộ vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
- "to wield the sceptre" (cầm vương trượng): Nắm giữ quyền lực tối cao, thường dùng để chỉ việc cai trị.
- The new king will wield the sceptre with wisdom. (Vị vua mới sẽ cầm vương trượng với sự khôn ngoan.)