scet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giờ phối hợp quốc tế trên tàu vũ trụ: "scet" là từ viết tắt của "Spacecraft Event Time" (Giờ sự kiện trên tàu vũ trụ), chỉ thời gian phối hợp quốc tế (UTC) được ghi nhận trên một tàu vũ trụ cụ thể. Nó được tính bằng công thức: SCET = TRM (thời gian nhận tín hiệu) + OWLT (thời gian truyền sóng một chiều).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The mission control team uses SCET to synchronize all spacecraft operations. (Nhóm điều khiển sứ mệnh sử dụng SCET để đồng bộ hóa tất cả các hoạt động của tàu vũ trụ.)
- SCET is crucial for calculating the exact moment a scientific instrument collects data. (SCET rất quan trọng để tính toán thời điểm chính xác một thiết bị khoa học thu thập dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "SCET = TRM + OWLT": Công thức cơ bản để tính SCET, trong đó TRM là thời gian tín hiệu được nhận trên Trái Đất và OWLT là thời gian tín hiệu truyền từ tàu vũ trụ đến Trái Đất.
- Engineers calculate SCET to ensure that commands are executed at the correct moment. (Các kỹ sư tính toán SCET để đảm bảo các lệnh được thực thi vào đúng thời điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spacecraft Event Time (SCET): Tên đầy đủ của từ viết tắt này, thường được dùng trong các tài liệu kỹ thuật không gian.
- TRM (Time of Reception): Thời gian nhận tín hiệu, một thành phần trong công thức tính SCET.
- OWLT (One-Way Light Time): Thời gian truyền sóng một chiều, khoảng thời gian tín hiệu di chuyển từ tàu vũ trụ đến Trái Đất.
Từ đồng nghĩa
- Spacecraft clock time: Thời gian đồng hồ trên tàu vũ trụ, nhưng không chính xác bằng SCET vì SCET dựa trên UTC.
- Mission elapsed time: Thời gian trôi qua từ khi sứ mệnh bắt đầu, khác với SCET là thời gian tuyệt đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan vì "scet" là một thuật ngữ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì "scet" là một thuật ngữ chuyên ngành.